Ngực

Ngực

22 bài viết
9 thg 3, 2026Nốt phổi

ACR Lung-RADS v2022

Hệ thống phân loại chuẩn hóa kết quả LDCT tầm soát ung thư phổi theo các mức 0–4, dựa vào loại nốt (đặc/bán đặc/kính mờ), kích thước–thể tích và xu hướng tiến triển. Bài viết tóm lược ngưỡng đo, ước tính phân bố và khuyến cáo xử trí tương ứng: hẹn chụp lại 1–12 tháng, cân nhắc PET/CT hoặc đánh giá chẩn đoán khi nghi ngờ cao.
26 thg 2, 2026Đường thở

Bệnh đường thở lớn

Đường thở trung tâm — bao gồm khí quản và phế quản chính — có thể là nơi khởi phát của nhiều bệnh lý phức tạp, từ viêm nhiễm, u tân sinh đến các rối loạn hiếm gặp. Bài viết cung cấp hệ thống chẩn đoán phân biệt toàn diện dựa trên cả căn nguyên lẫn đặc điểm hình ảnh, giúp định hướng chính xác trong thực hành lâm sàng.
26 thg 2, 2026HRCT

HRCT – Chẩn đoán thường gặp

Hơn 100 bệnh lý có thể biểu hiện dưới dạng bệnh phổi lan tỏa, nhưng chỉ khoảng 10 thực thể chiếm tới 90% các trường hợp được chẩn đoán qua sinh thiết. Bài viết phân tích chi tiết hình ảnh HRCT điển hình của từng bệnh lý thường gặp — từ sarcoidosis, xơ phổi vô căn đến viêm phổi tăng cảm — giúp bác sĩ nhận diện chính xác và tự tin hơn trong thực hành lâm sàng.
23 thg 2, 2026Ung thư phổi

Phân loại TNM phiên bản thứ 9

Hệ thống phân loại TNM phiên bản 9 mang đến những cập nhật quan trọng trong đánh giá mức độ lan rộng của ung thư phổi, đặc biệt là sự phân tầng chi tiết hơn ở thành phần N và M. Những thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến việc xếp giai đoạn và định hướng điều trị cho cả NSCLC lẫn các u thần kinh nội tiết phổi.
22 thg 2, 2026Ung thư phổi

Ung thư phổi dạng nang

Ung thư phổi dạng nang thường bị bỏ sót do hình ảnh CT dễ nhầm lẫn với bệnh lý lành tính. Hiểu rõ các đặc điểm hình thái như dày thành không đều, thành phần đặc hướng nội/ngoại và quá trình "đặc hóa" theo thời gian là chìa khóa để không bỏ lỡ chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến nguyên phát.
22 thg 2, 2026Trung thất

Khối u trung thất – Chẩn đoán phân biệt

Các khối u trung thất được phân loại theo vị trí giải phẫu (trước, giữa, sau) và đặc điểm hình ảnh học, giúp định hướng chẩn đoán phân biệt hiệu quả. Hiểu rõ các dấu hiệu nhận biết trên X-quang và CT — từ góc tiếp giáp với phổi đến thành phần mỡ, dịch hay mạch máu — là chìa khóa để không bỏ sót các tổn thương nguy hiểm.
18 thg 2, 2026Nốt phổi

Hướng dẫn Fleischner 2017

Các nốt phổi bán đặc tồn tại dai dẳng mang nguy cơ ác tính cao hơn nhiều so với nốt đặc thông thường, với tỷ lệ ác tính lên đến 63% ở nốt bán đặc một phần. Hướng dẫn Fleischner 2017 cung cấp khung xử trí cập nhật, giúp tối ưu hóa quyết định theo dõi và giảm thiểu các can thiệp không cần thiết.
13 thg 2, 2026Thực quản

Thực quản II: Hẹp lòng, Hội chứng cấp tính, U tân sinh và Chèn ép mạch máu

Hẹp thực quản có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ thực quản Barrett, tổn thương do chất ăn mòn đến các bệnh lý bọng nước hiếm gặp như pemphigoid hay ly thượng bì bọng nước. Bên cạnh đó, các hội chứng cấp tính như Boerhaave — vỡ toàn thành thực quản do nôn mửa quá mức — đặt ra thách thức chẩn đoán quan trọng cần phân biệt rõ với thủng do thầy thuốc hay hội chứng Mallory-Weiss.
13 thg 2, 2026HRCT

Xơ phổi

Xơ hóa phổi biểu hiện trên CT qua hình ảnh dạng lưới do dày mô kẽ, nhưng không phải mọi hình ảnh lưới đều đồng nghĩa với xơ hóa. Việc phân biệt xơ hóa thực sự với các nguyên nhân khác như phù phổi hay ung thư biểu mô dạng bạch mạch, cùng với nhận diện đúng kiểu UIP, là chìa khóa để chẩn đoán và định hướng điều trị chính xác.

Kiến thức cốt lõi Tim mạch trên CT ngực

Các bất thường tim mạch trên CT ngực thường bị bỏ sót do không nằm trong trọng tâm khảo sát ban đầu. Bài viết giới thiệu hai phương pháp hệ thống — "Năm Góc" và "Đi theo dòng chảy" — giúp phát hiện toàn diện các biến thể và bệnh lý mạch máu từ tĩnh mạch chủ, tim, động mạch phổi đến động mạch chủ.
10 thg 2, 2026Giải phẫu phổi

Phân thùy phổi và phế quản

Phổi người được chia thành các phân thùy riêng biệt theo hệ thống phân loại Boyden, trong đó phổi phải có 10 phân thùy thuộc 3 thùy, còn phổi trái có cấu trúc đặc trưng hơn với sự vắng mặt của phân thùy 7 do vị trí của tim. Hiểu rõ giải phẫu cây phế quản và từng phân thùy phổi là nền tảng thiết yếu trong chẩn đoán hình ảnh, nội soi và phẫu thuật lồng ngực.
10 thg 2, 2026Tuyến ức

Khối u tuyến ức và giả lập

Hệ thống phân loại ITMIG hiện đại giúp định vị chính xác các tổn thương trung thất trên CT đa dãy, trong khi MRI đóng vai trò then chốt để phân biệt tuyến ức bình thường với các u tân sinh nguy hiểm. Hiểu rõ đặc điểm hình ảnh học của từng loại khối tuyến ức là chìa khóa để chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
7 thg 2, 2026Bệnh nang phổi

Bệnh phổi nang – Chẩn đoán phân biệt

Bệnh phổi nang đòi hỏi quy trình chẩn đoán phân biệt chặt chẽ, từ việc xác định tổn thương có phải nang thực sự hay không, đến phân tầng nguy cơ lâm sàng. Hiểu rõ đặc điểm hình ảnh của từng bệnh lý như LAM, LCH, BHD hay LIP giúp định hướng chính xác nguyên nhân và chiến lược xử trí phù hợp.
6 thg 2, 2026Trung thất

Bản đồ hạch lympho trung thất

Hệ thống phân loại hạch bạch huyết trung thất theo bản đồ IASLC 2009 là công cụ thiết yếu trong phân giai đoạn ung thư phổi, phân chia chi tiết các nhóm hạch từ vùng thượng đòn đến trung thất dưới và rốn phổi. Hiểu rõ vị trí giải phẫu từng nhóm hạch giúp tối ưu hóa chẩn đoán hình ảnh và định hướng chiến lược điều trị chính xác.
5 thg 2, 2026Lao phổi

Hình ảnh lao phổi

Nhiễm lao không đồng nghĩa với mắc bệnh — chỉ khoảng 10% người nhiễm tiến triển thành lao hoạt động, và biểu hiện hình ảnh học của bệnh phụ thuộc chủ yếu vào tình trạng miễn dịch của bệnh nhân, chứ không phải giai đoạn nguyên phát hay hậu nguyên phát như quan niệm trước đây.

Nốt phổi – Lành tính và ác tính

Việc phân biệt nốt phổi lành tính và ác tính dựa trên nhiều yếu tố phức tạp như hình thái vôi hóa, kích thước, tốc độ tăng trưởng, hình dạng và đặc điểm bờ tổn thương trên CT. Hiểu rõ các tiêu chí này giúp tránh bỏ sót ung thư phổi sớm, đồng thời hạn chế can thiệp không cần thiết trên những tổn thương lành tính.
1 thg 2, 2026HRCT

HRCT – Đọc cơ bản

Hiểu rõ giải phẫu tiểu thùy thứ cấp là nền tảng để đọc HRCT chính xác trong chẩn đoán bệnh phổi kẽ. Bài viết trình bày hệ thống các nguyên tắc phân tích hình thái tổn thương, vị trí trong tiểu thùy và phân bố theo vùng — giúp định hướng chẩn đoán từ sarcoidosis, khí phế thũng đến xơ hóa phổi.
31 thg 1, 2026X-quang ngực

X-quang ngực – Bệnh phổi

Trên X-quang ngực, mọi tổn thương tăng tỷ trọng nhu mô phổi đều thuộc một trong bốn kiểu hình: đông đặc, mô kẽ, nốt/khối hoặc xẹp phổi. Nhận diện đúng kiểu hình là chìa khóa để xây dựng chẩn đoán phân biệt chính xác và định hướng xử trí kịp thời.
31 thg 1, 2026X-quang ngực

X-quang ngực – Suy tim

Các dấu hiệu X-quang ngực trong suy tim sung huyết phản ánh mức độ tăng áp lực tĩnh mạch phổi qua từng giai đoạn tiến triển, từ tái phân phối mạch máu, phù kẽ đến phù phế nang. Hiểu rõ trình tự này giúp lâm sàng đánh giá chính xác mức độ suy tim và định hướng xử trí kịp thời.
31 thg 1, 2026Nốt phổi

Hướng dẫn BTS về nốt phổi

Hướng dẫn BTS phân tầng nguy cơ nốt phổi dựa trên kích thước, hình thái và mô hình dự đoán Brock/Herder, giúp tối ưu hóa quyết định theo dõi hay can thiệp. Việc áp dụng đo thể tích kết hợp tính thời gian nhân đôi (VDT) cho phép phát hiện sớm ác tính, như minh chứng qua ca u carcinoid được chẩn đoán nhờ theo dõi tăng trưởng có hệ thống.
31 thg 1, 2026X-quang ngực

X-quang ngực – Đọc cơ bản

Các ranh giới giữa phổi và cấu trúc lân cận trên X-quang ngực tư thế PA mang giá trị chẩn đoán then chốt, từ dải cạnh khí quản, ngách tĩnh mạch đơn–thực quản đến dấu hiệu bóng mờ viền. Hiểu rõ các mốc giải phẫu này giúp phát hiện sớm nhiều bệnh lý quan trọng như phình động mạch chủ, hạch to hay thoát vị khe thực quản.
30 thg 1, 2026Thực quản

Thực quản I: Giải phẫu, vòng, viêm

Cơ thắt thực quản, lớp cơ không có thanh mạc, đường Z tại vùng nối thực quản - dạ dày và các cấu trúc hạ họng là những điểm giải phẫu then chốt cần nắm vững. Hiểu rõ các bất thường như achalasia cơ nhẫn hầu hay ung thư biểu mô tuyến xâm lấn giúp định hướng chẩn đoán hình ảnh chính xác hơn.