Kho 161 Thang Điểm & Bảng Phân Loại CĐHA Chuẩn Hóa

Hệ Thống Phân Loại Chẩn Đoán Hình Ảnh

Tra cứu chuẩn hóa 161 thang điểm lâm sàng, tiêu chuẩn phân loại quốc tế và hướng dẫn phân độ chi tiết cho bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.

Mới: Trợ Lý AI Chấm Điểm

Bạn muốn AI tự động đọc mô tả & tính điểm cho ca bệnh?

Dán đoạn mô tả hình ảnh tự do — AI tự nhận diện thang điểm, trích xuất tiêu chí và bóc tách đa tổn thương trong vài giây.

Mở Trợ Lý AI Chấm Điểm

Hệ Thống Phân Loại Lớn

161 thang điểm tổng cộng
Hiển thị 161 thang điểm
🫁Lồng ngực & Phổi
CTXQ

Chỉ số Haller (lõm ngực)

Tỷ số đường kính ngang lồng ngực trên đường kính trước–sau nhỏ nhất, đánh giá mức độ lõm ngực.

Mở công cụ tính
👤Đầu mặt cổ
CTMRI

AJCC 8th — Melanoma niêm mạc đầu-cổ (TNM)

Phân giai đoạn TNM melanoma niêm mạc đầu-cổ (AJCC 8th). T bắt đầu từ T3. Tick dấu hiệu; máy tự suy T, N, M. ⚠ Nhóm giai đoạn CẦN ĐỐI CHIẾU (xem cảnh báo).

Mở công cụ tính
👤Đầu mặt cổ
MRI

NI-RADS MRI v2025 — Hạch cổ (Neck)

Phân độ theo dõi tái phát hạch cổ trong ung thư đầu-cổ trên MRI sau điều trị triệt căn. Chọn Có hoặc Không cho các dấu hiệu hạch; máy chọn độ cao nhất (N).

Mở công cụ tính
🌸Sản phụ khoa
CTUS

Phân độ tổn thương tử cung (không mang thai) AAST

Phân độ chấn thương tử cung ở người không mang thai theo AAST, dựa trên độ sâu vết rách và tổn thương động mạch tử cung.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
MRICTXQ

AO Spine – Phân loại nhiễm trùng cột sống nguyên phát

Mã hóa vị trí A/B/C, mức lan vào ống sống 0–3 và dấu + khi có phá hủy xương đáng kể.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
CT

Phân loại Marshall (CT chấn thương sọ não)

Phân loại tổn thương não trên CT sau chấn thương sọ não, dựa trên bể đáy, di lệch đường giữa và khối máu tụ.

Mở công cụ tính
🫁Lồng ngực & Phổi
CTACT

Phân độ tổn thương mạch máu ngực AAST

Phân độ tổn thương mạch máu trong lồng ngực theo AAST, xác định bằng tên mạch bị tổn thương và hiệu chỉnh theo phần trăm chu vi mạch.

Mở công cụ tính
💧Tiết niệu & Sinh dục nam
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư biểu mô đường niệu bể thận & niệu quản (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư biểu mô đường niệu (urothelial) ở bể thận và niệu quản theo AJCC 8th. Chọn mức xâm lấn (T), nhóm hạch (N), tick di căn; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
MRICT

Phân loại Patte (co rút gân chóp xoay)

Phân độ mức co rút theo mặt phẳng trán của gân chóp xoay rách (thường supraspinatus) trên MRI/CT.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRIPET

AJCC 8th — U tủy thượng thận & u cận hạch giao cảm (Pheochromocytoma/Paraganglioma, TNM)

Phân giai đoạn TNM u tủy thượng thận (pheochromocytoma) và u cận hạch giao cảm (sympathetic paraganglioma) theo AJCC 8th. Chọn loại, nhập kích thước, tick xâm lấn (T3), hạch, di căn; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
MRI

Phân độ ARIA trên MRI

Phân độ nhẹ/vừa/nặng cho ba trục ARIA-E, vi xuất huyết và nhiễm sắt bề mặt ở người bệnh Alzheimer dùng kháng thể đơn dòng kháng amyloid.

Mở công cụ tính
🌸Sản phụ khoa
MRI

O-RADS MRI — Phân tầng nguy cơ khối phần phụ

Phân tầng nguy cơ ác tính khối phần phụ trên MRI (thang 0–5). Tick đặc điểm (mô đặc, đường cong tín hiệu theo thời gian sau tiêm thuốc (TIC), mỡ, phúc mạc, loại nang); máy tự ra điểm O-RADS.

Mở công cụ tính
🌸Sản phụ khoa
CTUS

Phân độ tổn thương vòi trứng AAST

Phân độ chấn thương vòi trứng theo AAST, dựa trên phần trăm chu vi bị rách, đứt rời và tình trạng mạch nuôi.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
CTMRI

AO Spine – Phân loại tổn thương diện khớp cổ dưới trục

Phân loại tổn thương diện khớp F1–F4 và ký hiệu BL khi tổn thương hai bên.

Mở công cụ tính
🌸Sản phụ khoa
US

O-RADS US v2022 — Phân tầng nguy cơ khối phần phụ (siêu âm)

Phân tầng nguy cơ ác tính khối buồng trứng/phần phụ trên siêu âm (thang 0–5) theo từ điển IOTA: loại thùy, bờ, kích thước, color score (CS), thành phần đặc và nhú.

Mở công cụ tính
👤Đầu mặt cổ
US

ACR TI-RADS — Phân tầng nguy cơ nhân giáp

Cộng điểm 5 nhóm đặc điểm siêu âm nhân giáp (thành phần, hồi âm, hình dạng, bờ, ổ tăng âm) → phân độ TR1–TR5, kèm khuyến nghị chọc hút kim nhỏ (FNA)/theo dõi theo kích thước nhân.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
CTMRI

Phân loại AO Spine chấn thương cột sống ngực–thắt lưng

Phân loại hình thái chấn thương cột sống ngực–thắt lưng theo thứ tự ưu tiên C, B rồi A; kèm bảng mã thần kinh và yếu tố bổ sung AO Spine.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQCT

Điểm Mirels (nguy cơ gãy xương bệnh lý)

Cộng điểm bốn yếu tố để ước lượng nguy cơ gãy xương dài do di căn, hỗ trợ chỉ định cố định dự phòng.

Mở công cụ tính
💧Tiết niệu & Sinh dục nam
CT

AAST – Chấn thương Thận (2025)

Phân độ chấn thương thận theo AAST 2025 Update trên CT đa thì có tiêm thuốc. Chảy máu hoạt động là yếu tố then chốt phân biệt Độ III–IV và IV–V. Mọi tổn thương mạch không kèm chảy máu hoạt động → tối đa Độ III.

Mở công cụ tính
💧Tiết niệu & Sinh dục nam
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư bàng quang (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư bàng quang theo AJCC 8th. Chọn mức xâm lấn (T), nhóm hạch (N), kiểu di căn (M); máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

CT/MRI LI-RADS v2018 — Chẩn đoán HCC

Phân loại tổn thương gan chưa điều trị, chưa có mô bệnh học, ở bệnh nhân nguy cơ cao HCC (CT/MRI đa thì). Đếm đặc điểm chính → độ nền theo bảng; áp đặc điểm phụ (AF) điều chỉnh ± 1 độ; kèm quy tắc tiebreak.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CT

AAST – Chấn thương Gan

Phân độ chấn thương gan theo AAST (American Association for the Surgery of Trauma) 2018, dùng trên CT bụng có tiêm thuốc.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

AJCC 8th — U thần kinh nội tiết dạ dày (NET, TNM)

Phân giai đoạn TNM u thần kinh nội tiết biệt hóa tốt (NET G1/G2, hiếm G3) ở dạ dày theo AJCC 8th. Nhập kích thước, chọn độ sâu, tick T4, hạch; máy tự suy T, N, M.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
US

LI-RADS US Surveillance v2024 — Siêu âm sàng lọc HCC

Phân loại siêu âm sàng lọc ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) ở bệnh nhân nguy cơ cao: US-1 (âm tính), US-2 (dưới ngưỡng), US-3 (dương tính).

Mở công cụ tính
👤Đầu mặt cổ
CTACT

Phân độ tổn thương mạch máu vùng cổ AAST

Phân độ tổn thương mạch máu vùng cổ theo AAST, xác định bằng tên mạch bị tổn thương và hiệu chỉnh theo phần trăm chu vi.

Mở công cụ tính
🌸Sản phụ khoa
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư buồng trứng, vòi tử cung & phúc mạc nguyên phát (TNM/FIGO)

Phân giai đoạn TNM/FIGO ung thư buồng trứng, vòi tử cung và phúc mạc nguyên phát theo AJCC 8th. Chọn mức xâm lấn/lan tràn (T), hạch sau phúc mạc (N), chọn kiểu di căn (M); máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
CT

Phân độ Fisher cải tiến (XH dưới nhện)

Phân độ máu dưới nhện trên CT không thuốc theo bề dày và máu não thất, tiên lượng co thắt mạch.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CT

Phân độ tổn thương tá tràng AAST

Phân độ chấn thương tá tràng theo AAST. Ngưỡng phần trăm chu vi ở D2 khác với D1, D3, D4.

Mở công cụ tính
💧Tiết niệu & Sinh dục nam
MRICT

AJCC 8th — Ung thư niệu đạo (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư niệu đạo theo AJCC 8th. Chọn loại (niệu đạo nam/nữ hay niệu đạo tuyến tiền liệt), chọn mức xâm lấn (T), nhóm hạch (N), tick di căn; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
MRI

Phân độ Koos u schwannoma tiền đình

Phân loại mức độ lan rộng của u schwannoma tiền đình theo vị trí trong ống tai trong, góc cầu tiểu não và ảnh hưởng lên thân não.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CT

Phân độ tổn thương dạ dày AAST

Phân độ chấn thương dạ dày theo AAST. Ngưỡng chiều dài vết rách thay đổi theo vị trí trên dạ dày.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

AJCC 8th — U thần kinh nội tiết tá tràng & bóng Vater (NET, TNM)

Phân giai đoạn TNM u thần kinh nội tiết biệt hóa tốt ở tá tràng/bóng Vater theo AJCC 8th. Nhập kích thước, chọn độ sâu, tick T4, hạch; máy tự suy T, N, M.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
US

LI-RADS CEUS Nonradiation TRA v2024 — Đáp ứng điều trị (siêu âm cản âm)

Đánh giá đáp ứng điều trị tổn thương gan sau điều trị tại chỗ không xạ (TACE, TAE, RFA, MWA, PEA) hoặc bờ diện cắt, bằng siêu âm cản âm (CEUS). Đối chiếu khả năng sống của u trong tổn thương VÀ quanh tổn thương để ra LR-TR.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

Phân độ tổn thương đường mật ngoài gan AAST

Phân độ chấn thương đường mật ngoài gan theo AAST, từ đụng dập túi mật đến đứt ống mật chủ và tổn thương ống mật đoạn trong tá tràng hoặc trong tụy.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

AJCC 8th — U thần kinh nội tiết tụy (panNET, TNM)

Phân giai đoạn TNM u thần kinh nội tiết biệt hóa tốt của tụy (panNET G1/G2, hiếm G3 biệt hóa tốt) theo AJCC 8th. Nhập kích thước, tick xâm lấn tá tràng/ống mật (T3) và cơ quan/mạch lớn (T4), hạch; máy tự suy T, N, M.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQ

Phân loại Meyerding trượt đốt sống

Phân độ mức độ trượt thân đốt sống theo tỷ lệ phần trăm dịch chuyển của thân đốt sống trên so với chiều dài thân đốt sống dưới.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CT

Phân độ tổn thương ruột non AAST

Phân độ chấn thương ruột non theo AAST, dựa trên bề dày vết rách, phần trăm chu vi, đứt rời và tình trạng mạch nuôi.

Mở công cụ tính
🫁Lồng ngực & Phổi
CTMRI

AJCC 8th — U tuyến ức (u tuyến ức & ung thư tuyến ức, TNM)

Phân giai đoạn TNM u tuyến ức theo AJCC 8th (dựa trên hệ thống ITMIG/IASLC). Chọn mức xâm lấn, chọn nhóm hạch, chọn kiểu di căn; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
MRI

Thang điểm MTA — Teo thùy thái dương giữa (Scheltens)

Đánh giá teo thùy thái dương giữa trên MRI (T1 coronal), hỗ trợ phân biệt sa sút trí tuệ Alzheimer với người không suy giảm nhận thức. Kết quả diễn giải theo nhóm tuổi.

Mở công cụ tính
🫁Lồng ngực & Phổi
CTUS

Phân độ tổn thương tim AAST

Phân độ chấn thương tim theo AAST. Thang này trộn biến điện tâm đồ, biến lâm sàng và biến hình ảnh — cần dữ liệu ngoài phòng đọc.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQCT

Phân loại Anderson-D'Alonzo (gãy mỏm nha C2)

Phân loại gãy mỏm nha (dens) đốt sống C2 thành 3 type theo vị trí đường gãy; type II ở nền mỏm nha có nguy cơ không liền cao.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
MRI

Chỉ số Parkinson trên MRI (MRPI)

Bộ chỉ số trên MRI phân biệt liệt trên nhân tiến triển (PSP) với bệnh Parkinson và teo đa hệ thống, dựa trên teo trung não và cuống tiểu não trên.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CT

Phân độ tổn thương tuyến thượng thận AAST

Phân độ chấn thương tuyến thượng thận theo AAST, dựa trên độ sâu vết rách và mức phá hủy nhu mô.

Mở công cụ tính
🌸Sản phụ khoa
MRICT

AJCC 8th — Ung thư âm hộ (TNM/FIGO)

Phân giai đoạn TNM/FIGO ung thư biểu mô âm hộ theo AJCC 8th. Nhập kích thước, độ sâu xâm lấn, chọn mức lan (T2/T3), chọn nhóm hạch chi tiết (N), tick di căn; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
MRI

Bệnh phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD) — tiêu chí chẩn đoán 2015

Đối chiếu tiêu chí đồng thuận quốc tế 2015 cho bệnh phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD), phân nhánh theo kháng thể IgG kháng aquaporin-4 (AQP4-IgG).

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

Phân độ tổn thương tụy AAST (2024)

Phân độ chấn thương tụy theo AAST bản sửa đổi 2024, dựa trên độ sâu tổn thương nhu mô, vị trí và tình trạng ống tụy chính.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
CTMRI

AO Spine – Phân loại hình thái chấn thương cột sống cổ dưới trục

Xác định tổn thương chính A0–A4, B1–B3 hoặc C từ các dấu hiệu hình ảnh của cột sống cổ dưới trục.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
MRI

Đặc điểm MRI hỗ trợ bệnh liên quan kháng thể kháng MOG (MOGAD) — Banwell 2023

Kiểm tra nhóm đặc điểm MRI hỗ trợ trong tiêu chí bệnh liên quan kháng thể kháng MOG (MOGAD) 2023. KHÔNG tự chẩn đoán bệnh.

Mở công cụ tính
🫁Lồng ngực & Phổi
CTXQ

Phân độ tổn thương thực quản AAST

Phân độ chấn thương thực quản theo AAST, dựa trên bề dày vết rách, phần trăm chu vi và chiều dài đoạn mất mô hoặc mất mạch nuôi.

Mở công cụ tính
🌸Sản phụ khoa
MRICT

AJCC 8th — Ung thư âm đạo (TNM/FIGO)

Phân giai đoạn TNM/FIGO ung thư biểu mô âm đạo theo AJCC 8th. Nhập kích thước, chọn mức xâm lấn (T), hạch (N), tick di căn; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CT

Phân loại Hinchey (viêm túi thừa cấp)

Phân giai đoạn viêm túi thừa cấp trên CT theo bản Kaiser 2005, từ dày thành ruột đến viêm phúc mạc, định hướng dẫn lưu hay phẫu thuật.

Mở công cụ tính
👤Đầu mặt cổ
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư hốc mũi và xoang cạnh mũi (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư hốc mũi/xoang cạnh mũi (AJCC 8th). Hai tiểu vị trí (xoang hàm; hốc mũi & xoang sàng). Tick dấu hiệu; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
MRI

Tiêu chuẩn McDonald 2024 (xơ cứng rải rác)

Tiêu chuẩn chẩn đoán xơ cứng rải rác bản 2024, dựa trên phân bố tổn thương trên MRI ở 5 vị trí, kèm dữ kiện lâm sàng và cận lâm sàng.

Mở công cụ tính
🫁Lồng ngực & Phổi
CTXQ

Phân độ tổn thương phổi AAST

Phân độ chấn thương nhu mô phổi theo AAST, dựa trên mức đụng dập, rách nhu mô, tụ máu và tổn thương mạch phổi.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRIUS

AJCC 8th — Ung thư dạ dày (cTNM lâm sàng)

Phân giai đoạn LÂM SÀNG (cTNM) ung thư biểu mô dạ dày theo AJCC 8th, cho imaging. Tick độ sâu xâm lấn & số hạch; máy tự suy cT, cN, cM rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🫁Lồng ngực & Phổi
CTA

Mức độ thuyên tắc phổi trên CTA (tỷ lệ thất phải/thất trái và đặc điểm hình ảnh)

Đánh giá mức độ nặng của thuyên tắc phổi cấp trên CTA dựa vào tỷ lệ đường kính thất phải/thất trái (RV:LV), vị trí cục máu đông và các dấu hiệu quá tải thất phải. Kết hợp với lâm sàng và dấu ấn sinh học để phân tầng nguy cơ theo Hội Tim mạch châu Âu (ESC 2019).

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư biểu mô bóng Vater (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư biểu mô bóng Vater theo AJCC 8th. Chọn mức xâm lấn, tick T4, nhập số hạch; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
CT

Điểm ASPECTS

Đánh giá mức độ lan rộng của nhồi máu não sớm vùng động mạch não giữa trên CT không thuốc.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
DSA

Phân độ O'Kelly–Marotta (OKM)

Phân loại mức ngấm thuốc và thời gian ứ đọng thuốc trong túi phình nội sọ trên DSA trước hoặc sau đặt thiết bị chuyển dòng.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CT

Washout tuyến thượng thận trên CT

Tính washout tuyệt đối và tương đối của khối tuyến thượng thận từ CT không thuốc, thì tĩnh mạch cửa và thì muộn 15 phút.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
CTMRI

AO Spine – Phân loại chấn thương cột sống cổ cao

Phân loại hình thái tổn thương vùng lồi cầu chẩm–sọ cổ, C1–C2 và C2–C3 theo loại A, B hoặc C.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

LI-RADS CT/MRI Radiation TRA v2024 — Đáp ứng điều trị bằng xạ

Đánh giá đáp ứng tổn thương gan sau điều trị tại chỗ BẰNG XẠ (TARE, SBRT) trên CT/MRI đa thì. Dựa vào ngấm thuốc dạng khối VÀ thay đổi theo thời gian; có thêm độ LR-TR Nonprogressing.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTACT

Phân độ tổn thương mạch máu ổ bụng AAST

Phân độ tổn thương mạch máu ổ bụng theo AAST, xác định bằng tên mạch và hiệu chỉnh theo phần trăm chu vi. Chỉ áp dụng cho tổn thương mạch ngoài nhu mô tạng.

Mở công cụ tính
👤Đầu mặt cổ
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư hầu miệng do HPV (p16+) (TNM)

Phân giai đoạn ung thư hầu miệng p16/HPV DƯƠNG tính (AJCC 8th). HAI hệ: lâm sàng (N theo kích thước/vị trí) và bệnh học (pN theo SỐ hạch). Chọn kiểu, tick dấu hiệu; máy tự suy T, N, M.

Mở công cụ tính
🫁Lồng ngực & Phổi
CT

Lung-RADS v2022 (Sàng lọc ung thư phổi bằng CT liều thấp)

Mở công cụ tính
🩸Mạch máu & Can thiệp
CTACT

Phân độ tổn thương mạch máu ngoại vi AAST

Phân độ tổn thương mạch máu chi theo AAST, xác định bằng tên mạch bị tổn thương và hiệu chỉnh theo phần trăm chu vi.

Mở công cụ tính
🫁Lồng ngực & Phổi
CTMRIPET

AJCC 8th — U trung biểu mô màng phổi ác tính (TNM)

Phân giai đoạn TNM u trung biểu mô màng phổi ác tính theo AJCC 8th. Chọn mức xâm lấn (T), nhóm hạch (N), tick di căn xa; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

LI-RADS CT/MRI Nonradiation TRA v2024 — Đáp ứng điều trị không xạ

Đánh giá đáp ứng điều trị tổn thương gan sau điều trị tại chỗ KHÔNG xạ (RFA, MWA, PEA, TAE, TACE) hoặc bờ diện cắt, trên CT/MRI đa thì. Dựa vào ngấm thuốc dạng khối (masslike enhancement).

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CT

AAST – Chấn thương Lách

Phân độ chấn thương lách theo AAST 2018 trên CT bụng có tiêm thuốc.

Mở công cụ tính
👤Đầu mặt cổ
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư hầu miệng (p16−) (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư hầu miệng p16/HPV ÂM tính (AJCC 8th). Nhập kích thước, tick dấu hiệu xâm lấn/hạch; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQMRI

Tỷ số Insall-Salvati (chiều cao bánh chè)

Tỷ số chiều dài gân bánh chè trên chiều dài bánh chè, đánh giá patella alta/baja.

Mở công cụ tính
🌸Sản phụ khoa
CTUS

Phân độ tổn thương buồng trứng AAST

Phân độ chấn thương buồng trứng theo AAST, dựa trên độ sâu vết rách và tình trạng mạch nuôi.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

AJCC 8th — U thần kinh nội tiết ruột thừa (NET, TNM)

Phân giai đoạn TNM u thần kinh nội tiết biệt hóa tốt ở ruột thừa theo AJCC 8th. Nhập kích thước, tick T3 (dưới thanh mạc/mạc treo ruột thừa)/T4, hạch; máy tự suy T, N, M.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQCTMRI

Phân độ Kellgren-Lawrence (thoái hóa khớp)

Phân độ nặng thoái hóa khớp trên XQ quy ước, từ độ 0 (bình thường) đến độ 4 (nặng). Được WHO công nhận 1961.

Mở công cụ tính
🫁Lồng ngực & Phổi
CTXQ

Phân độ tổn thương cơ hoành AAST

Phân độ chấn thương cơ hoành theo AAST, dựa trên chiều dài vết rách và diện tích mất mô.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

AJCC 8th — U thần kinh nội tiết đại tràng & trực tràng (NET, TNM)

Phân giai đoạn TNM u thần kinh nội tiết biệt hóa tốt ở đại-trực tràng theo AJCC 8th. Nhập kích thước, chọn độ sâu xâm lấn, tick T4, hạch; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
CT

Thể tích XHN (ABC/2)

Ước lượng nhanh thể tích khối máu tụ trong não trên CT không thuốc.

Mở công cụ tính
💧Tiết niệu & Sinh dục nam
CT

Phân độ tổn thương bàng quang AAST

Phân độ chấn thương bàng quang theo AAST, dựa trên vị trí vết rách so với phúc mạc, kích thước, và lan tới cổ bàng quang hoặc tam giác bàng quang.

Mở công cụ tính
👤Đầu mặt cổ
MRICT

AJCC 8th — Ung thư vòm hầu (NPC, TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư vòm hầu (AJCC 8th). Vòm hầu có bảng T và N RIÊNG. Tick dấu hiệu; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn (0–IVB).

Mở công cụ tính
Chung
CTMRI

RECIST 1.1 - Đáp ứng tại thời điểm có tổn thương đích

Phân loại đáp ứng tại một thời điểm theo RECIST 1.1 ở người bệnh có tổn thương đích tại thời điểm nền, dựa trên tổng đường kính, tổn thương không đích và tổn thương mới.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
CTMRIPET

AJCC 8th — U xương ác tính: cột sống (TNM, không phân nhóm giai đoạn)

Phân loại TNM sarcoma xương ở cột sống (trừ xương cùng) theo AJCC 8th. Chọn phạm vi đốt sống/xâm lấn (T), hạch (N), di căn (M). AJCC 8th KHÔNG có nhóm giai đoạn cho cột sống — kết quả là phân loại T/N/M kèm độ mô học.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQ

Bone-RADS (nguy cơ ác tính tổn thương xương)

Cộng điểm 6 đặc điểm X-quang của tổn thương xương nghi u để xếp nguy cơ ác tính Bone-RADS 0–4.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
MRICTAMRA

Phân độ Spetzler-Martin (dị dạng ĐTM não)

Cộng điểm ba đặc điểm hình ảnh của dị dạng động-tĩnh mạch não để ước lượng nguy cơ phẫu thuật.

Mở công cụ tính
💧Tiết niệu & Sinh dục nam
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC, TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư biểu mô tế bào thận theo AJCC 8th. Nhập kích thước, chọn mức xâm lấn tĩnh mạch/mỡ (T3), tick T4, hạch, di căn; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
CT

Phân độ Fisher (XH dưới nhện)

Phân độ lượng máu dưới nhện trên CT không thuốc, tiên lượng co thắt mạch.

Mở công cụ tính
💧Tiết niệu & Sinh dục nam
USMRI

Mật độ PSA (PSA density)

Tỷ số PSA huyết thanh trên thể tích tuyến tiền liệt, hỗ trợ quyết định sinh thiết.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư biểu mô ruột thừa (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư biểu mô ruột thừa theo AJCC 8th (gồm u nhầy ruột thừa độ thấp — LAMN). Tick độ sâu, số hạch, loại di căn, độ mô học; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🎀Tuyến vú
XQUSMRI

BI-RADS v2025 — Từ điển dấu hiệu & gợi ý độ (vú, nhũ ảnh/siêu âm/MRI)

Công cụ hỗ trợ BI-RADS tuyến vú: chọn phương thức → chỉ hiện tiêu chí của phương thức đó → tick dấu hiệu → gợi ý độ (0–6) theo dấu hiệu nghi ngờ nhất, kèm PPV và quản lý. Độ cuối do BS quyết định (gestalt).

Mở công cụ tính
Chung
USCTXQ

SIR 2019 – Hỗ trợ quyết định chống huyết khối quanh thủ thuật

Tích hợp nhóm nguy cơ thủ thuật, xét nghiệm, HAS-BLED/BleedMAP/CHA₂DS₂-VASc và lịch ngừng–khởi lại thuốc theo SIR 2019.

Mở công cụ tính
🌸Sản phụ khoa
CTMRIXQ

AJCC 8th — U tân sinh nguyên bào nuôi thai kỳ (GTN) — giai đoạn giải phẫu (TNM/FIGO)

Phân giai đoạn GIẢI PHẪU của u tân sinh nguyên bào nuôi thai kỳ theo AJCC 8th/FIGO. Chọn phạm vi u (T) và kiểu di căn (M); máy tự suy giai đoạn I-IV. Điểm nguy cơ WHO (lâm sàng) KHÔNG tính ở đây.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
MRI

Phân độ chèn ép ngoài màng cứng tủy sống (ESCC/Bilsky)

Phân loại mức độ xâm lấn ngoài màng cứng và chèn ép tủy do tổn thương di căn cột sống trên MRI.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQMRI

Tiêu chí hình ảnh viêm khớp cùng chậu (ASAS)

Xác định hình ảnh khớp cùng chậu có đạt tiêu chí hình ảnh của ASAS hay không, dựa trên X-quang (New York sửa đổi) hoặc MRI (định nghĩa ASAS/OMERACT).

Mở công cụ tính
🫁Lồng ngực & Phổi
CTMRIUS

AJCC 8th — Ung thư thực quản & chỗ nối dạ dày-thực quản (cTNM lâm sàng)

Phân giai đoạn LÂM SÀNG (cTNM) ung thư thực quản/chỗ nối theo AJCC 8th, cho imaging. Chọn mô học (vảy/tuyến), tick độ sâu xâm lấn & số hạch; máy tự suy cT, cN, cM rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
DSA

Phân loại Cognard — Rò động-tĩnh mạch màng cứng

Phân loại dAVF theo kiểu dẫn lưu tĩnh mạch trên DSA; tương quan với mức độ hung hãn lâm sàng và nguy cơ xuất huyết nội sọ.

Mở công cụ tính
👤Đầu mặt cổ
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư tuyến nước bọt chính (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư tuyến nước bọt chính (AJCC 8th). Nhập kích thước và tick dấu hiệu xâm lấn/hạch; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
CTMRI

Phân độ Goutallier (thâm nhiễm mỡ cơ chóp xoay)

Lượng hóa mức độ thâm nhiễm mỡ cơ chóp xoay trên CT hoặc MRI. Độ 3–4 liên quan tiên lượng xấu sau phẫu thuật.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
CT

Điểm Rotterdam (CT chấn thương sọ não)

Cộng điểm các dấu hiệu CT sau chấn thương sọ não để tiên lượng tử vong 6 tháng.

Mở công cụ tính
👤Đầu mặt cổ
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư biểu mô tế bào vảy da đầu-cổ (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư biểu mô tế bào vảy da vùng đầu-cổ (AJCC 8th). Nhập kích thước, tick dấu hiệu xâm lấn/hạch; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQMRI

Chỉ số Caton-Deschamps (chiều cao bánh chè)

Tỷ số khoảng cách từ bờ dưới mặt khớp bánh chè đến bờ trước trên mâm chày (AT) trên chiều dài mặt khớp bánh chè (AP).

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
MRI

Phân độ thoái triển u trực tràng trên MRI (mrTRG)

Phân loại 5 mức đáp ứng của ung thư biểu mô tuyến trực tràng sau điều trị tân bổ trợ, dựa trên hình ảnh T2W tại giường u.

Mở công cụ tính
🌸Sản phụ khoa
MRICTPET

AJCC 8th — Ung thư cổ tử cung (TNM/FIGO 2009)

Phân giai đoạn TNM/FIGO ung thư cổ tử cung theo AJCC 8th (dùng FIGO 2009). Chọn mức xâm lấn (T), tick di căn; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn. Ở phiên bản này tình trạng hạch KHÔNG đổi giai đoạn.

Mở công cụ tính
💧Tiết niệu & Sinh dục nam
CTMRI

Phân loại Bosniak (Nang thận)

Phân loại nang thận trên CT/MRI theo hệ thống Bosniak 2019, đánh giá nguy cơ ác tính và định hướng xử trí.

Mở công cụ tính
💧Tiết niệu & Sinh dục nam
CTMRI

Điểm RENAL Nephrometry

Lượng hóa giải phẫu khối u thận trên CT/MRI qua năm thành phần, hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật bảo tồn thận.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRIUS

AJCC 8th — Ung thư đại-trực tràng (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư biểu mô đại-trực tràng theo AJCC 8th. Tick độ sâu xâm lấn, số hạch (± nốt u vệ tinh), loại di căn; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
MRI

Phân giai đoạn & Tầng nguy cơ MRI Ung thư Trực tràng (ESGAR / MERCURY / ESMO)

Đánh giá giai đoạn TNM tiền phẫu, khoảng cách mạc treo trực tràng (MRF), xâm lấn mạch ngoài thành (mrEMVI), hạch chậu bên và phân tầng nguy cơ điều trị theo ESGAR, nghiên cứu MERCURY và ESMO.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
MRI

Bệnh mạch máu não dạng bột (CAA) — tiêu chuẩn Boston v2.0

Chẩn đoán bệnh mạch máu não nhiễm bột trên lâm sàng và MRI, bản 2022.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
MRI

Phân độ tín hiệu sụn chêm (Stoller)

Phân độ tín hiệu bất thường trong sụn chêm trên MRI; độ 3 chạm bề mặt khớp phù hợp rách.

Mở công cụ tính
👤Đầu mặt cổ
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư thanh quản (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư thanh quản (AJCC 8th). Ba tầng (thượng thanh môn/thanh môn/hạ thanh môn). Tick dấu hiệu; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🫁Lồng ngực & Phổi
CT

Khuyến cáo Fleischner 2017 cho nốt phổi tình cờ

Khuyến cáo theo dõi nốt phổi đặc và dưới đặc phát hiện tình cờ trên CT ở người lớn phù hợp phạm vi áp dụng.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQCT

Phân loại Neer (gãy đầu trên xương cánh tay)

Phân loại gãy đầu trên xương cánh tay theo số "phần" (segment) di lệch trong 4 mảnh giải phẫu; kèm biến thể gãy-trật và tổn thương mặt khớp.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CT

Phân độ tổn thương trực tràng AAST

Phân độ chấn thương trực tràng theo AAST, dựa trên bề dày vết rách, phần trăm chu vi, lan ra tầng sinh môn và tình trạng mạch nuôi.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQCTMRI

AO Spine–DGOU – Phân loại hình thái gãy xương do loãng xương

Phân loại OF1–OF5 dựa trên phù tủy xương, biến dạng mâm tận, mức tổn thương thành sau và đứt dải căng.

Mở công cụ tính
👤Đầu mặt cổ
MRI

NI-RADS MRI v2025 — Vị trí nguyên phát (Primary site)

Phân độ theo dõi tái phát tại vị trí u nguyên phát vùng đầu-cổ trên MRI sau điều trị triệt căn. Chọn Có hoặc Không cho các dấu hiệu; máy chọn độ cao nhất (P).

Mở công cụ tính
🌸Sản phụ khoa
USCTMRI

Phân độ tổn thương tử cung (mang thai) AAST

Phân độ chấn thương tử cung ở người mang thai theo AAST, dựa trên độ sâu vết rách, mức bong nhau thai, tổn thương động mạch tử cung và vỡ tử cung.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
CTMRI

AO Spine – Phân loại chấn thương xương cùng

Hệ phân cấp A1–A3, B1–B3 và C0–C3 theo mức ảnh hưởng đến độ vững chậu sau và độ vững cột sống–chậu.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
CTMRIXQ

Điểm SINS (mất vững cột sống do u)

Cộng điểm sáu thành phần để đánh giá mức mất vững cột sống do tổn thương u, hỗ trợ hội chẩn ngoại khoa.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRIPET

AJCC 8th — U mô đệm đường tiêu hóa (GIST, TNM)

Phân giai đoạn TNM u mô đệm đường tiêu hóa theo AJCC 8th. Chọn vị trí (dạ dày/mạc nối vs ruột non/vị trí khác), nhập kích thước, chọn chỉ số phân bào, hạch, di căn; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn (khác nhau theo vị trí).

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQ

Phân loại Danis-Weber (gãy xương mác xa)

Phân loại gãy xương mác xa theo vị trí đường gãy tương quan với khớp chày-mác dưới (syndesmosis); dự đoán mức tổn thương syndesmosis và độ mất vững.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
MRI

Hội chứng hình ảnh đơn độc (RIS) — tiêu chuẩn 2023

Xét tiêu chuẩn hình ảnh cho Hội chứng hình ảnh đơn độc (RIS) theo bản sửa đổi 2023.

Mở công cụ tính
🌸Sản phụ khoa
MRICT

AJCC 8th — Ung thư nội mạc tử cung & carcinosarcoma (TNM/FIGO)

Phân giai đoạn TNM/FIGO ung thư biểu mô thân tử cung (nội mạc tử cung) và carcinosarcoma theo AJCC 8th. Chọn mức xâm lấn (T), nhóm hạch (N: chậu/cạnh ĐM chủ), tick di căn; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
Chung
USCTXQ

Hướng dẫn nguy cơ chảy máu thủ thuật CĐHA can thiệp BSIR/BSH 2025

Phân tầng nguy cơ thủ thuật, sàng lọc HEMSTOP, ngưỡng xét nghiệm và thời gian tạm ngừng/khởi động lại thuốc chống huyết khối trước thủ thuật CĐHA can thiệp.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQCTMRI

TLICS – Phân loại và điểm mức độ nặng chấn thương cột sống ngực–thắt lưng

Chấm điểm chấn thương cột sống ngực–thắt lưng dựa trên hình thái tổn thương, tình trạng phức hợp dây chằng sau và tổn thương thần kinh.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC, TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư biểu mô tế bào gan theo AJCC 8th. Chọn số lượng u, nhập kích thước, tick xâm lấn mạch/lan rộng & hạch; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQCT

Phân loại Garden (gãy cổ xương đùi trong bao)

Phân độ gãy cổ xương đùi trong bao theo mức hoàn toàn của đường gãy và độ di lệch trên X-quang thẳng; liên quan nguy cơ hoại tử vô mạch chỏm.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
MRICTAMRA

Spetzler-Martin bổ sung (SM-Supp)

Kết hợp ba thành phần Spetzler-Martin với ba thành phần bổ sung để phân tầng nguy cơ phẫu thuật dị dạng ĐTM não chính xác hơn.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư đường mật trong gan (iCCA, TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư đường mật trong gan theo AJCC 8th. Chọn số lượng u, nhập kích thước, tick xâm lấn mạch/thủng phúc mạc/ngoài gan & hạch; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQMRI

Phân loại Ficat-Arlet (hoại tử vô mạch chỏm xương đùi)

Phân giai đoạn hoại tử vô mạch chỏm xương đùi chủ yếu trên X-quang, có bổ sung MRI ở giai đoạn sớm.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQ

Phân loại Rockwood (tổn thương khớp cùng-đòn)

Phân độ tổn thương khớp cùng-đòn (AC) theo tình trạng dây chằng AC/quạ-đòn và hướng, mức di lệch của đầu ngoài xương đòn.

Mở công cụ tính
🌸Sản phụ khoa
MRICT

AJCC 8th — Sarcoma tử cung (leiomyosarcoma, sarcoma mô đệm nội mạc tử cung — ESS, và adenosarcoma) (TNM/FIGO)

Phân giai đoạn TNM/FIGO sarcoma tử cung theo AJCC 8th. Chọn loại (leiomyosarcoma/sarcoma mô đệm nội mạc hay adenosarcoma), chọn mức xâm lấn (T), hạch (N), tick di căn; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🫀Tim mạch
CTA

CAD-RADS 2.0 (bệnh ĐM vành trên CCTA)

Phân hạng hẹp ĐM vành trên CT mạch vành theo % hẹp lòng mạch nặng nhất, kèm gánh nặng mảng xơ và modifier.

Mở công cụ tính
🫀Tim mạch
MRI

Tiêu chuẩn Lake Louise 2018 (viêm cơ tim trên CHT)

Chẩn đoán viêm cơ tim cấp/hoạt động trên cộng hưởng từ tim; cần một dấu hiệu T2 kèm một dấu hiệu T1.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CT

Phân độ tổn thương đại tràng AAST

Phân độ chấn thương đại tràng theo AAST, dựa trên bề dày vết rách, phần trăm chu vi, đứt rời và tình trạng mạch nuôi.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

AJCC 8th — U thần kinh nội tiết hỗng tràng & hồi tràng (NET, TNM)

Phân giai đoạn TNM u thần kinh nội tiết biệt hóa tốt ở hỗng-hồi tràng theo AJCC 8th. Nhập kích thước, độ sâu, tick T4, hạch (kèm khối mạc treo/số hạch cho N2); máy tự suy T, N, M.

Mở công cụ tính
Chung
USCTMRI

Thể tích ellipsoid hình học (tạng/khối)

Ước lượng thể tích một tạng hoặc khối dạng bầu dục từ ba đường kính vuông góc.

Mở công cụ tính
👤Đầu mặt cổ
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư môi và khoang miệng (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư môi/khoang miệng (AJCC 8th). Nhập kích thước, độ sâu xâm lấn (DOI) và tick dấu hiệu xâm lấn/hạch; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CT

Gan nhiễm mỡ trên CT không thuốc

Phân loại gan nhiễm mỡ dựa trên tỷ trọng gan và chênh lệch tỷ trọng gan–lách trên CT không thuốc.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQCTMRI

SLIC – Phân loại và điểm mức độ nặng chấn thương cột sống cổ dưới trục

Đánh giá chấn thương cột sống cổ dưới trục dựa trên hình thái tổn thương, tính toàn vẹn phức hợp đĩa–dây chằng và tình trạng thần kinh.

Mở công cụ tính
👤Đầu mặt cổ
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư hạ hầu (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư hạ hầu (AJCC 8th). Nhập kích thước, tick dấu hiệu (số tiểu vị trí, cố định nửa thanh quản, lan thực quản, xâm lấn/hạch); máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
MRI

Thang Fazekas — Tổn thương chất trắng (MRI)

Phân độ tổn thương tăng tín hiệu T2/FLAIR chất trắng trên MRI, gồm hai vùng độc lập: quanh não thất (PVWM) và chất trắng sâu (DWM).

Mở công cụ tính
🫁Lồng ngực & Phổi
CT

Phân loại CT độ phân giải cao (HRCT) kiểu viêm phổi kẽ thông thường (UIP) trong đánh giá xơ phổi vô căn (IPF)

Xếp CT ngực độ phân giải cao vào 4 mức: kiểu viêm phổi kẽ thông thường (UIP), có khả năng UIP, chưa xác định hoặc gợi ý chẩn đoán khác theo hướng dẫn xơ phổi vô căn (IPF) 2018.

Mở công cụ tính
🫁Lồng ngực & Phổi
CTPETMRI

AJCC 8th — Ung thư phổi (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư phổi theo AJCC 8th. Nhập kích thước u, tick các đặc điểm xâm lấn (T2/T3/T4), chọn nhóm hạch và kiểu di căn; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
MRI

Phân loại Garg (rò hậu môn)

Phân độ rò hậu môn trên MRI theo mức xâm phạm cơ thắt và yếu tố phức tạp, phân biệt rò đơn giản (I–II) với phức tạp (III–V) để định hướng phẫu thuật.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQCT

Phân loại Schatzker (gãy mâm chày)

Phân loại gãy mâm chày thành 6 type theo hình thái tách/lún, mâm ngoài hay trong, một hay hai mâm, và tách rời hành-thân xương.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư biểu mô tụy ngoại tiết (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư biểu mô tụy ngoại tiết (chủ yếu ung thư biểu mô tuyến ống) theo AJCC 8th. Nhập kích thước, tick xâm lấn động mạch (T4), nhập số hạch; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CT

Chỉ số mức độ nặng viêm tụy trên CLVT (CTSI)

Đánh giá độ nặng viêm tụy cấp trên CT dựa trên độ Balthazar và mức độ hoại tử tụy.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
DSA

Phân loại Raymond-Roy cải tiến (MRRC) — Phình mạch can thiệp nội mạch

Phân loại mức độ tắc mạch sau đặt coil cho phình động mạch nội sọ trên chụp mạch DSA.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
CTMRIPET

AJCC 8th — U xương ác tính: khung chậu (gồm xương cùng) (TNM, không phân nhóm giai đoạn)

Phân loại TNM sarcoma xương ở khung chậu (kể cả xương cùng) theo AJCC 8th. Chọn số phân đoạn chậu + lan ngoài xương (T), nhập kích thước cho phân nhóm a/b, tick T4, hạch, di căn. AJCC 8th KHÔNG có nhóm giai đoạn cho khung chậu — kết quả là phân loại T/N/M kèm độ mô học.

Mở công cụ tính
🫀Tim mạch
CTA

Phân loại Bóc tách Động mạch chủ (Stanford & DeBakey)

Phân loại bóc tách động mạch chủ theo hai hệ thống Stanford (A/B) và DeBakey (I/II/III) trên CTA ngực-bụng. Stanford được dùng phổ biến hơn trong thực hành lâm sàng.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
MRI

Phân độ tổn thương sụn khớp (Outerbridge / ICRS)

Phân độ mức độ và độ sâu tổn thương sụn khớp trên MRI, đối chiếu nội soi khớp.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư biểu mô vỏ thượng thận (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư biểu mô vỏ thượng thận theo AJCC 8th. Nhập kích thước, tick xâm lấn tại chỗ (T3) / cơ quan lân cận & mạch lớn (T4), hạch, di căn; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQMRICT

Phân loại ARCO (hoại tử chỏm xương đùi)

Phân giai đoạn hoại tử chỏm xương đùi theo ARCO, chi tiết hơn Ficat, dùng cho staging và nghiên cứu.

Mở công cụ tính
💧Tiết niệu & Sinh dục nam
MRI

PI-RADS v2.1 — Phân độ tổn thương tuyến tiền liệt trên mpMRI

Xác định độ PI-RADS (1–5) từ điểm từng chuỗi xung mpMRI. Vùng ngoại vi (PZ) lấy DWI làm chuỗi trội; vùng chuyển tiếp (TZ) lấy T2W làm chuỗi trội; DCE quyết định khi DWI = 3 ở PZ.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRIUS

AJCC 8th — Ung thư ống hậu môn (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư ống hậu môn theo AJCC 8th. Nhập kích thước, tick xâm lấn cơ quan lân cận & hạch; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
🫁Lồng ngực & Phổi
CT

Nhận diện kiểu tổn thương bệnh phổi kẽ trên CT độ phân giải cao (HRCT)

Tích các đặc điểm CT độ phân giải cao (HRCT) quan sát được; công cụ xếp hạng độ phù hợp với các kiểu tổn thương mô kẽ và lấp đầy phế nang theo phân loại của Hội Hô hấp châu Âu và Hoa Kỳ (ERS/ATS) 2025. Chỉ gợi ý kiểu tổn thương, KHÔNG phải chẩn đoán.

Mở công cụ tính
🧠Thần kinh & Sọ não
MRI

Tiêu chí RANO 2.0 — Đánh giá đáp ứng u thần kinh đệm (glioma)

Đánh giá đáp ứng điều trị glioma người lớn (cả độ cao và độ thấp) trên MRI theo phần trăm thay đổi tổng tích hai đường kính vuông góc (SPD, đo 2D) của tổn thương ngấm thuốc, kết hợp tổn thương mới, T2/FLAIR, corticosteroid và tình trạng lâm sàng.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQCTMRIPET

AJCC 8th — U xương ác tính: chi, thân, sọ & xương mặt (TNM)

Phân giai đoạn TNM sarcoma xương ở xương chi, thân, sọ và xương mặt theo AJCC 8th. Nhập kích thước, tick u không liên tục (T3), chọn độ mô học, hạch, di căn; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn (có tính độ mô học).

Mở công cụ tính
🩸Mạch máu & Can thiệp
CTADSA

Phân độ Biffl tổn thương mạch máu não–cổ do chấn thương kín

Phân loại tổn thương động mạch cảnh hoặc đốt sống do chấn thương kín trên CTA hoặc DSA.

Mở công cụ tính
🦴Cơ xương khớp
XQCT

Phân loại Mason (gãy chỏm quay)

Phân loại gãy chỏm quay theo mức di lệch và độ vụn; type IV (Johnston) khi kèm trật khuỷu.

Mở công cụ tính
💧Tiết niệu & Sinh dục nam
CT

Phân độ tổn thương niệu quản AAST

Phân độ chấn thương niệu quản theo AAST, dựa trên phần trăm chu vi bị đứt và chiều dài đoạn mất mạch nuôi.

Mở công cụ tính
🩺Ổ bụng & Tiêu hóa
CTMRI

AJCC 8th — Ung thư biểu mô tuyến ruột non (TNM)

Phân giai đoạn TNM ung thư biểu mô tuyến ruột non (tá tràng không bóng Vater, hỗng-hồi tràng) theo AJCC 8th. Tick độ sâu xâm lấn & số hạch; máy tự suy T, N, M rồi ghép nhóm giai đoạn.

Mở công cụ tính
👤Đầu mặt cổ
US

K-TIRADS 2021 — Phân tầng nguy cơ nhân giáp (KSThR / Hàn Quốc)

Phân tầng nguy cơ ác tính và chỉ định sinh thiết FNA/theo dõi cho nhân tuyến giáp trên siêu âm theo Hướng dẫn sửa đổi 2021 của Hội Điện quang Tuyến giáp Hàn Quốc (KSThR).

Mở công cụ tính