Trang chủ/Công cụ & Thang điểm/Kích thước chuẩn CĐHA
Cẩm Nang Tham Chiếu Toàn Diện 2026

Các Chỉ Số Kích Thước Bình Thường Trong Chẩn Đoán Hình Ảnh

Tra cứu nhanh giới hạn trên bình thường và tiêu chuẩn đo đạc trên Siêu âm, CT, MRI & X-quang cho tất cả các cơ quan, chuẩn hóa theo các tài liệu kinh điển (Rumack, Fleischner, ACR, SRU, IAC).

Hiển thị 27 nhóm chỉ số đo đạc chuẩn
Tiêu hóa & Ổ bụngLiver

Kích thước Gan (Người lớn & Trẻ em)

Chiều cao gan người lớn (đường trung đòn)
Trung bình ~14 cm
< 15.5 – 16 cm
Ước tính giới hạn trên ở trẻ em
Đo trên đường trung đòn
8 + (Tuổi / 4) cm
Trẻ sơ sinh
Không vượt quá 1 cm dưới bờ sườn phải
~6.4 cm
Lưu ý & Điểm then chốt:

Biến thể giải phẫu: Thùy Riedel (Riedel lobe) là phần nhu mô gan phải kéo dài xuống dưới dạng lưỡi, là biến thể bình thường, không nhầm với gan to.

Kích thước gan phụ thuộc nhiều vào thể trạng và chiều cao cơ thể.

Tiêu hóa & Ổ bụngGallbladder

Túi mật (Kích thước & Độ dày thành)

Chiều dài túi mật (người lớn)
Căng đầy
< 10 cm
Đường kính ngang / trước-sau (AP)
> 4-5 cm là ứ nước túi mật (hydrops)
< 4 – 5 cm
Độ dày thành túi mật
Đo khi túi mật căng đầy, > 3 mm là dày thành bất thường
≤ 3 mm
Lưu ý & Điểm then chốt:

Không đánh giá độ dày thành hoặc kích thước khi túi mật co nhỏ sinh lý sau ăn.

Tam chứng viêm túi mật cấp trên siêu âm: Túi mật căng to (AP > 4 cm), thành dày > 3 mm, dịch quanh túi mật và Murphy siêu âm (+).

Tiêu hóa & Ổ bụngBiliary Tree

Đường mật trong & ngoài gan (CBD, CHD)

Ống mật chủ (CBD) người lớn bình thường
Cộng thêm 1 mm cho mỗi thập kỷ sau 60 tuổi
< 6 – 7 mm
CBD sau cắt túi mật (Post-cholecystectomy)
Có thể giãn bù trừ tới 10 mm
≤ 10 mm
Ống gan chung (CHD)
Đo tại vị trí trước tĩnh mạch cửa
< 5 mm
Đường mật trong gan (IHBR)
Hoặc < 40% đường kính nhánh tĩnh mạch cửa kế cận
< 2 mm
Ống túi mật (Cystic duct)
Bình thường
≤ 5 mm
CBD ở trẻ em
Đa số các nghiên cứu là ≤ 3.3 mm
≤ 4 mm
Lưu ý & Điểm then chốt:

Quy tắc tuổi: CBD người lớn bình thường ≤ 6 mm; người trên 60 tuổi được phép tăng 1 mm/10 năm tuổi (ví dụ: 70 tuổi ≤ 7 mm, 80 tuổi ≤ 8 mm).

Dấu hiệu "nòng súng đôi" (shotgun sign) xuất hiện khi đường mật trong gan giãn song hành cùng tĩnh mạch cửa.

Tiêu hóa & Ổ bụngSpleen

Kích thước Lách (Người lớn & Trẻ em)

Chiều dài lách người lớn (Splenic length)
Lách to khi > 13 cm
< 12 – 13 cm
Lách to khổng lồ (Massive splenomegaly)
Vượt qua đường giữa hoặc vào hố chậu
> 20 cm
Ước tính giới hạn trên ở trẻ em
Đo trên siêu âm
6 + (Tuổi / 3) cm
Bề dày lách (Thickness)
Trục ngang
< 4 – 5 cm
Lưu ý & Điểm then chốt:

Lách phụ (accessory spleen): Thường thấy ở rốn lách, bờ tròn đều, ngấm thuốc và cấu trúc âm đồng nhất với lách chính, kích thước thường 1–2 cm.

Tiêu hóa & Ổ bụngPancreas

Kích thước Tụy & Ống Wirsung

Đầu tụy (Head - đường kính trước sau AP)
2.5 – 3.0 cm
< 3.0 cm
Thân tụy (Body - đường kính AP)
2.0 – 2.5 cm
< 2.5 cm
Đuôi tụy (Tail - đường kính AP)
1.5 – 2.5 cm
< 2.0 – 2.5 cm
Ống tụy chính (Wirsung) ở thân tụy
Đoạn đầu tụy có thể tới ≤ 3.0 mm
≤ 2.0 mm
Lưu ý & Điểm then chốt:

Tụy có xu hướng giảm kích thước và thoái hóa mỡ (tăng âm trên siêu âm) dần theo tuổi.

Giãn ống tụy chính > 3 mm kèm teo nhu mô hoặc ngấm vôi là dấu hiệu gợi ý viêm tụy mạn hoặc u bóng Vater / đầu tụy.

Tiêu hóa & Ổ bụngBowel & Appendix

Quy tắc số 3 của Ống tiêu hóa & Tiêu chuẩn Ruột thừa

Ruột non — Bề dày thành (Wall thickness)
Quy tắc số 3
< 3 mm
Ruột non — Bề dày nếp niêm mạc (Valvulae conniventes)
Quy tắc số 3
< 3 mm
Ruột non — Đường kính lòng ruột (Lumen diameter)
Giãn ruột non khi > 3 cm
< 3 cm
Ruột non — Số mức dịch khí tối đa
Quy tắc số 3
≤ 3 mức dịch khí
Ruột thừa — Đường kính ngoài (Outer diameter)
Ấn xẹp, không tăng tưới máu. (> 6 mm nghi ngờ viêm)
< 6 mm
Ruột thừa ở bệnh nhân xơ nang (Cystic fibrosis)
Do ứ đọng dịch nhầy sinh lý
< 8 mm
Đại tràng — Đường kính tối đa
Manh tràng cho phép < 9 cm
< 6 cm
Phình đại tràng nhiễm độc (Toxic megacolon)
Đo tại đại tràng ngang kèm cảnh lâm sàng
> 6 cm
Hẹp phì đại môn vị — Chiều dày cơ (Muscle thickness)
Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán HPS ở trẻ nhũ nhi
> 3.0 mm
Hẹp phì đại môn vị — Chiều dài kênh môn vị
Pyloric channel length
> 15 – 17 mm
Lưu ý & Điểm then chốt:

💡 Mẹo nhớ nhanh: Hầu hết các chỉ số ruột non đều xoay quanh mốc 3 mm hoặc 3 cm (Rule of 3s).

Ruột thừa bình thường: Đường kính ngoài < 6 mm, lòng ấn xẹp dưới đầu dò, không có phản ứng thâm nhiễm mỡ xung quanh.

Tiết niệu & Sinh dụcAdrenal Glands

Kích thước Tuyến thượng thận (Người lớn & Thai nhi)

Chiều dài tuyến thượng thận người lớn
Dọc theo trục
4 – 6 cm
Độ dày thân tuyến (Body thickness)
Đo vuông góc trục thân
< 10 mm (1 cm)
Độ dày các nhánh (Limb / Arm thickness)
Các nhánh mỏng đều, không phồng nốt
< 3 – 4 mm
Lưu ý & Điểm then chốt:

Ở thai nhi và trẻ sơ sinh, tuyến thượng thận tương đối lớn (chiếm 1/3 kích thước thận lúc sinh) do có lớp vỏ thai nhi (fetal cortex).

Nốt thượng thận phát hiện tình cờ: Đo tỷ trọng trước tiêm (≤ 10 HU gợi ý adenoma giàu mỡ) hoặc tính tỷ lệ thải thuốc (Washout) trên CT.

Tiết niệu & Sinh dụcKidneys

Kích thước Thận (Người lớn & Trẻ em)

Chiều dài cực trên – cực dưới (Bipolar length)
Thận trái thường dài hơn thận phải một chút (~0.5 cm)
10 – 12 cm
Bề dày vỏ thận / Nhu mô (Cortical thickness)
Nhu mô đo từ bờ ngoài đài thận tới bao thận
> 7 – 10 mm
Thể tích thận người lớn (Renal volume)
Volume = 0.523 × D × R × C
~120 – 140 cc
Ước tính chiều dài thận ở trẻ em
Đơn vị cm (theo công thức Blane)
4.5 + (0.35 × Tuổi)
Bể thận bình thường (AP diameter)
> 10 mm nghi ngờ giãn bể thận/ứ nước
< 7 – 10 mm
Lưu ý & Điểm then chốt:

Độ hồi âm: Nhu mô thận bình thường có độ hồi âm đồng nhất, bằng hoặc hơi kém hơn so với nhu mô gan/lách lân cận.

Chênh lệch chiều dài giữa 2 thận > 1.5–2 cm là bất thường, cần tìm nguyên nhân teo thận mạch máu hoặc ứ nước mạn tính.

Tiết niệu & Sinh dụcUrinary Bladder

Bàng quang & Thể tích nước tiểu tồn dư (PVR)

Độ dày thành bàng quang khi căng đầy
Thành nhẵn mỏng đều
< 3 mm
Độ dày thành bàng quang khi rỗng
Không đánh giá dày thành khi bàng quang chưa đủ nước tiểu
< 5 mm
Dung tích bàng quang người lớn
Dung tích sinh lý
300 – 500 mL
Dung tích bàng quang trẻ em
Công thức ước tính
[(Tuổi + 2) × 30] mL
Nước tiểu tồn dư (PVR) người lớn bất thường
Biểu hiện ứ đọng/tống xuất bàng quang không hoàn toàn
> 200 mL
PVR nghi ngờ hội chứng đuôi ngựa (Cauda equina)
Kèm cảnh lâm sàng bí tiểu không đau / mất cảm giác yên ngựa
> 500 mL
PVR bất thường ở trẻ em
Sau khi đi tiểu hết sức
> 20 mL
Lưu ý & Điểm then chốt:

Công thức tính thể tích bàng quang: V (mL) = 0.52 × Dài × Rộng × Cao (cm).

Tiết niệu & Sinh dụcProstate

Tuyến tiền liệt & Tỷ trọng PSA (PSAD)

Thể tích tuyến tiền liệt bình thường
> 30 cc là phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH)
< 25 – 30 cc (mL)
Quy đổi thể tích & khối lượng
Nên ghi nhận thể tích (cc) trên kết quả CĐHA
1 cc ≈ 1 gram
Tỷ trọng PSA (PSAD) nghi ngờ ác tính
PSAD = PSA huyết thanh (ng/mL) / Thể tích TTL (cc)
≥ 0.15 ng/mL/cc
Ngưỡng an toàn tối ưu loại trừ sinh thiết
Theo nghiên cứu Nordström et al. 2018
≤ 0.07 ng/mL/cc
Lưu ý & Điểm then chốt:

Tuyến tiền liệt to sinh lý theo tuổi sẽ tiết nhiều PSA hơn. Chỉ số PSAD giúp phân biệt tăng PSA do u phì đại lành tính hay do ung thư biểu mô tuyến tiền liệt.

MRI tuyến tiền liệt đa thông số (mpMRI) áp dụng bảng điểm PI-RADS v2.1 để phân tầng nguy cơ.

Tiết niệu & Sinh dụcTestes

Kích thước & Thể tích Tinh hoàn — Giãn TM thừng tinh

Kích thước tinh hoàn người lớn
Trục dài × ngang
3 – 5 cm (dài) × 2 – 4 cm
Thể tích tinh hoàn người lớn bình thường
Trung bình ~18 – 20 mL
15 – 25 mL
Thể tích tinh hoàn trẻ em < 6 tuổi
Chưa dậy thì
0.3 – 1.0 mL
Đường kính tĩnh mạch thừng tinh bình thường
Đám rối tĩnh mạch hình dây leo (pampiniform plexus)
≤ 2 mm
Giãn tĩnh mạch thừng tinh (Varicocele)
Có dòng trào ngược khi làm nghiệm pháp Valsalva
> 2 – 3 mm
Lưu ý & Điểm then chốt:

Mào tinh hoàn: Phần đầu mào tinh dày khoảng 5–12 mm, thân và đuôi dày 2–4 mm.

Xoắn tinh hoàn: Cần đánh giá phổ Doppler và dòng chảy động mạch trong nhu mô tinh hoàn so sánh đối bên ngay lập tức.

Tiết niệu & Sinh dụcOvaries

Thể tích Buồng trứng & Tiêu chuẩn Đa nang (PCOM)

Thể tích buồng trứng tiền mãn kinh
Trung bình ~5 – 10 cc
< 20 cc (mL)
Thể tích buồng trứng sau mãn kinh
Thường teo nhỏ ~2 – 3 cc
< 10 cc (mL)
Tiêu chuẩn số lượng nang PCOM (ESHRE 2018)
Kích thước mỗi nang 2–9 mm (đầu dò tần số cao ≥ 8 MHz)
≥ 20 nang / buồng trứng
Tiêu chuẩn thể tích PCOM
Khi không có nang trội (> 10mm) hoặc hoàng thể
≥ 10 cc
Tiêu chuẩn cũ Rotterdam 2003
Vẫn dùng khi máy siêu âm độ phân giải thường
≥ 12 nang / buồng trứng
Lưu ý & Điểm then chốt:

PCOM (Polycystic Ovarian Morphology) là hình thái siêu âm; chẩn đoán Hội chứng Buồng trứng đa nang (PCOS) đòi hỏi kết hợp lâm sàng kinh nguyệt và nội tiết.

Chỉ cần xuất hiện hình thái PCOM ở MỘT bên buồng trứng là đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.

Hội chứng xung huyết vùng chậu (Pelvic Congestion): Tĩnh mạch chậu giãn ngoằn ngoèo > 4 mm, vận tốc chậm ≤ 3 cm/s, có dòng đảo ngược khi làm Valsalva.

Tiết niệu & Sinh dụcUterus & Endometrium

Tử cung, Nội mạc tử cung & Tiêu chuẩn Adenomyosis

Chiều dài tử cung — Trước dậy thì
Tỷ lệ Thân : Cổ tử cung = 1 : 1
2.5 – 4.0 cm
Chiều dài tử cung — Độ tuổi sinh đẻ (chưa sinh)
Tỷ lệ Thân : Cổ tử cung = 2 : 1
6.0 – 8.5 cm
Chiều dài tử cung — Đã sinh đẻ (Multiparous)
Tỷ lệ Thân : Cổ tử cung = 2 : 1 – 3 : 1
8.0 – 10.5 cm
Chiều dài tử cung — Sau mãn kinh
Tử cung teo nhỏ dần
4.0 – 6.0 cm
Bề dày nội mạc — Sau mãn kinh có xuất huyết
> 5 mm bắt buộc sinh thiết nội mạc loại trừ K
≤ 4 – 5 mm
Bề dày nội mạc — Sau mãn kinh không xuất huyết
> 11 mm cân nhắc sinh thiết
≤ 11 mm
Bề dày nội mạc — Tuổi sinh đẻ (Giai đoạn tăng sinh)
Nội mạc 3 lá
4 – 8 mm
Bề dày nội mạc — Tuổi sinh đẻ (Giai đoạn chế tiết)
Tăng âm đồng nhất
7 – 16 mm
Bề dày vùng nối Junctional Zone (MRI - Adenomyosis)
8–12 mm là nghi ngờ, hoặc JZ/Myometrium > 40%
> 12 mm
Chiều dài cổ tử cung — Nguy cơ sinh non
Đo trên siêu âm ngả âm đạo trước tuần 24 ở thai đơn
< 25 mm
Lưu ý & Điểm then chốt:

Đo nội mạc tử cung: Đo 2 lớp (double layer) trên mặt cắt dọc giữa qua đáy và thân tử cung, tại vị trí dày nhất, loại trừ dịch lòng tử cung.

Dấu hiệu siêu âm Lạc nội mạc trong cơ tử cung (Adenomyosis): Ranh giới nội mạc - cơ không rõ, thành trước sau không đối xứng, các vệt tăng âm tỏa hình quạt, nang nhỏ trong cơ tử cung, tử cung hình cầu.

Mạch máu & DopplerAbdominal Veins

Đường kính các Tĩnh mạch Ổ bụng & Tăng áp lực Tĩnh mạch cửa

Tĩnh mạch cửa chính (Main Portal Vein - MPV)
Đo tại vị trí bắt chéo ĐMC hoặc trước khi chia nhánh. > 13 mm gợi ý tăng áp TM cửa
≤ 13 mm
Vận tốc dòng chảy TM cửa bình thường
Dòng chảy hướng gan (Hepatopetal), có biến thiên nhẹ theo nhịp thở
16 – 40 cm/s
Tĩnh mạch lách (Splenic vein)
Đo tại rốn lách hoặc thân tụy
≤ 10 mm
Tĩnh mạch mạc treo tràng trên (SMV)
Đo trước hợp lưu tĩnh mạch cửa
≤ 10 mm
Tĩnh mạch trên gan (Hepatic veins)
Dạng phổ 3 pha (Triphasic) theo chu chuyển tim
< 10 mm
Tĩnh mạch chủ dưới (IVC)
Xẹp > 50% khi hít sâu (áp lực nhĩ phải bình thường)
15 – 25 mm
Lưu ý & Điểm then chốt:

Dấu hiệu Doppler của Tăng áp lực Tĩnh mạch cửa:

1. Vận tốc dòng chảy TM cửa giảm thấp (< 16 cm/s).

2. Dòng chảy đảo chiều ra xa gan (Hepatofugal flow).

3. Giãn tĩnh mạch cửa > 13 mm kèm mất biến thiên theo hô hấp của TM lách/SMV.

4. Tuần hoàn bàng hệ cửa - chủ (Tái thông tĩnh mạch rốn / cạnh rốn, giãn TM thực quản - dạ dày, bàng hệ lách - thận).

Mạch máu & DopplerAbdominal Aorta

Động mạch chủ bụng & Phình ĐMC bụng (AAA)

ĐMC bụng dưới thận bình thường
Đo từ bờ ngoài đến bờ ngoài (outer-to-outer)
< 3.0 cm
Định nghĩa Phình ĐMC bụng (AAA)
Hoặc giãn khu trú > 1.5 lần đường kính đoạn bình thường lân cận
≥ 3.0 cm
Ngưỡng chỉ định can thiệp / phẫu thuật chương trình
Hoặc phát triển nhanh > 0.6 – 0.8 cm/năm
≥ 5.5 cm (nam) / ≥ 5.0 cm (nữ)
Động mạch chậu chung (Iliac arteries)
Phình ĐM chậu khi ≥ 1.5 – 2.0 cm
< 1.5 cm
Lưu ý & Điểm then chốt:

Nguy cơ vỡ phình tăng vọt khi đường kính túi phình vượt quá 5.5 cm.

Theo dõi: AAA 3.0–3.9 cm siêu âm mỗi 3 năm; 4.0–4.9 cm siêu âm mỗi 1 năm; 5.0–5.4 cm siêu âm mỗi 6 tháng.

Mạch máu & DopplerCarotid Arteries

Tiêu chuẩn Siêu âm Doppler Động mạch cảnh (ICA Stenosis)

Bình thường (< 50% hẹp)
Không có mảng xơ vữa, ICA/CCA < 2.0
PSV < 125 cm/s
Hẹp 50 – 69% (Tiêu chuẩn SRU truyền thống)
Mảng xơ vữa rõ, ICA/CCA = 2.0 – 4.0, EDV = 40 – 100 cm/s
PSV = 125 – 230 cm/s
Hẹp 50 – 69% (CẬP NHẬT MỚI IAC 11/2023)
Nâng ngưỡng PSV từ 125 lên 180 cm/s để giảm chẩn đoán quá mức (over-calling)
PSV ≥ 180 cm/s
Hẹp ≥ 70% đến Hẹp khít
Mảng xơ vữa lớn, ICA/CCA > 4.0, EDV > 100 cm/s
PSV > 230 cm/s
Gần tắc hoàn toàn (Near occlusion)
Vận tốc có thể cao, bình thường hoặc rất thấp
Dòng chảy dạng chỉ (String sign)
Tắc hoàn toàn (Total occlusion)
Mất hoàn toàn tín hiệu màu và Doppler xung
Không còn tín hiệu dòng chảy
Lưu ý & Điểm then chốt:

Cập nhật IAC 2023: Theo nghiên cứu Gornik et al., ngưỡng 125 cm/s gây dương tính giả nhiều; ngưỡng PSV ≥ 180 cm/s giúp chẩn đoán hẹp ≥ 50% chính xác hơn nhiều.

Ngưỡng hẹp ≥ 70% (PSV > 230 cm/s, ICA/CCA > 4.0) vẫn giữ nguyên theo chuẩn NASCET.

Mạch máu & DopplerRenal Arteries

Hẹp Động mạch Thận tự nhiên (RAS) & Thận ghép (TRAS)

Tiêu chuẩn trực tiếp — Vận tốc đỉnh tâm thu (PSV)
Tại vị trí hẹp (thông số quan trọng nhất)
> 180 – 200 cm/s
Tỷ số Thận / Động mạch chủ (RAR)
PSV ĐM thận hẹp / PSV ĐMC bụng đoạn trên thận
> 3.5
Thời gian gia tốc trong nhu mô (Acceleration Time - AT)
Dấu hiệu hạ lưu
> 0.07 s
Chỉ số gia tốc (Acceleration Index - AI)
Dấu hiệu hạ lưu
< 3.0 m/s²
Chênh lệch chỉ số trở kháng 2 bên (ΔRI)
So sánh giữa 2 thận
> 0.05
Dạng sóng mạch nhỏ đến chậm (Pulsus parvus et tardus)
Điển hình cho hẹp nặng phía thượng lưu
Dương tính
Chỉ số trở kháng nhu mô (RI) tiên lượng điều trị
Dự báo đáp ứng kém với can thiệp nong/đặt stent
RI > 0.8
Hẹp ĐM Thận ghép (TRAS) — PSV tại chỗ hẹp
Hoặc PSV hẹp / PSV lân cận > 2.5
> 300 cm/s
Lưu ý & Điểm then chốt:

Chỉ số trở kháng (Resistive Index - RI) bình thường trong nhu mô thận, gan, lách: RI = 0.55 – 0.70.

Động mạch mạc treo tràng trên (SMA) lúc đói bình thường có dạng sóng kháng trở cao: RI > 0.80.

Mạch máu & DopplerTIPS Shunt

Tiêu chuẩn Đánh giá Rối loạn chức năng Shunt TIPS

Vận tốc trong lòng stent bình thường
Phổ dòng chảy liên tục hướng về tĩnh mạch chủ
90 – 190 cm/s
Nghi ngờ hẹp shunt TIPS (Quá nhanh)
Tại đoạn hẹp trong stent hoặc tại chỗ nối tĩnh mạch gan
> 190 cm/s
Nghi ngờ hẹp / tắc shunt TIPS (Quá chậm)
Vận tốc dòng chảy trong stent giảm thấp
< 90 cm/s
Vận tốc tĩnh mạch cửa chính nuôi stent
Dấu hiệu gián tiếp của giảm lưu lượng qua stent
< 30 cm/s
Biến thiên vận tốc giữa các lần khám
Gợi ý tiến triển bất thường của shunt
Tăng > 60 cm/s hoặc Giảm > 50 cm/s
Lưu ý & Điểm then chốt:

Hiện tượng Aliasing rõ rệt trên siêu âm Doppler màu tại vị trí hẹp.

Mất hoàn toàn tín hiệu Doppler trong stent là dấu hiệu của tắc hoàn toàn shunt TIPS.

Lồng ngực & TimThorax & Great Vessels

Khí phế quản, Động mạch chủ ngực & Động mạch phổi

Khí quản người lớn (Đường kính trước sau AP)
Đo trên CT
≤ 25 mm (Nam) / ≤ 21 mm (Nữ)
Khí quản người lớn (Đường kính ngang)
Đo trên CT
≤ 23 mm (Nam) / ≤ 19 mm (Nữ)
Gốc động mạch chủ (Aortic root)
Xoang Valsalva
< 3.7 cm
Động mạch chủ lên (Ascending aorta)
Chỉ định mổ khi ≥ 5.5 cm (hoặc ≥ 5.0 cm ở bệnh Marfan)
< 3.5 – 3.8 cm
Quai động mạch chủ (Aortic arch)
Đoạn giữa các nhánh lớn
< 3.0 cm
Động mạch chủ xuống (Descending aorta)
Đoạn ngực
< 2.5 – 2.8 cm
Thân động mạch phổi chính (Main Pulmonary Artery)
Hoặc Tỷ số MPA / ĐMC lên ≤ 1.0 (Tăng áp ĐMP khi > 29 mm)
≤ 29 mm
Lưu ý & Điểm then chốt:

Đường kính thân động mạch phổi chính > 29 mm hoặc lớn hơn đường kính ĐMC lên cùng bình diện là dấu hiệu gợi ý tăng áp lực động mạch phổi (Pulmonary hypertension).

Lồng ngực & TimPleura & Pericardium

Màng phổi, Tràn dịch, Chỉ số Tim-Lồng ngực & Tuyến ức

Chỉ số Tim – Lồng ngực (CTR trên X-quang PA đứng)
> 0.50 là bóng tim to (lưu ý phim nằm/AP có thể giả to)
≤ 0.50 (50%)
Thể tích dịch màng phổi để tù góc sườn hoành (PA)
Phim X-quang phổi thẳng đứng
~175 – 200 mL
Thể tích dịch thấy được trên phim X-quang nghiêng
Tù góc sườn hoành sau
~50 mL
Thể tích dịch xóa mờ toàn bộ vòm hoành
Tràn dịch lượng trung bình - nhiều
~500 mL
Bề dày lá màng phổi bình thường
Bình thường không nhìn thấy rõ trên CT
< 2 – 3 mm
Độ dày dải dịch màng ngoài tim bình thường
Đo thì tâm trương trên siêu âm tim/CT (> 4 mm là tràn dịch)
≤ 2 – 4 mm
Bề dày thùy tuyến ức (Thymus) < 20 tuổi
Thoái hóa mỡ dần sau dậy thì
< 1.8 cm
Bề dày thùy tuyến ức > 20 tuổi
Đo trên CT
< 1.3 cm
Lưu ý & Điểm then chốt:

Nốt phổi đơn độc: Kích thước < 3 cm (từ ≥ 3 cm gọi là khối phổi/mass).

Sàng lọc ung thư phổi bằng CT liều thấp (LDCT) áp dụng phân loại chuẩn Lung-RADS v2022.

Cơ xương khớpSpine & Craniovertebral

Khớp Sọ - Cổ & Đường kính Ống sống cổ

Khoảng cách Đội – Răng người lớn (ADI - Atlanto-Dental Interval)
Đo giữa mặt sau cung trước C1 và mỏm răng C2
≤ 3.0 mm
Khoảng cách Đội – Răng ở trẻ em (ADI)
Do dây chằng còn mềm dẻo
≤ 5.0 mm
Khoảng cách Basion – Đỉnh mỏm răng (BDI)
Người lớn trên X-quang / CT
≤ 12 mm
Khoảng cách Basion – Trục thân C2 (BAI)
Đánh giá mất vững khớp sọ cổ
≤ 12 mm
Đường kính trước-sau ống sống cổ (C3–C7)
< 10 mm là hẹp ống sống cổ tuyệt đối (Chỉ số Torg-Pavlov < 0.8)
≥ 13 mm
Lưu ý & Điểm then chốt:

Khoảng cách mô mềm trước sống (Prevertebral soft tissue): Tại C2–C3 ≤ 7 mm; Tại C6–C7 ≤ 21–22 mm (hoặc < chiều rộng thân đốt sống).

Cơ xương khớpUpper Limb

Khớp Vai & Góc Thuyền - Nguyệt Cổ tay

Khoảng cách Cùng vai – Cánh tay (AHD - Acromiohumeral Distance)
< 6–7 mm gợi ý rách chóp xoay diện rộng
7 – 14 mm
Góc Thuyền – Nguyệt bình thường (Scapholunate angle)
Đo trên phim cổ tay nghiêng chuẩn
30° – 60°
Góc Thuyền – Nguyệt > 60° (DISI)
Mất vững phân đoạn ngửa xương nguyệt (Dorsal Intercalated Segment Instability)
> 60°
Góc Thuyền – Nguyệt < 30° (VISI)
Mất vững phân đoạn sấp xương nguyệt (Volar Intercalated Segment Instability)
< 30°
Khe khớp Thuyền – Nguyệt (Scapholunate interval)
> 3 mm là dấu hiệu Terry Thomas (đứt dây chằng thuyền nguyệt)
≤ 2.0 – 3.0 mm
Lưu ý & Điểm then chốt:

Dấu hiệu Terry Thomas: Khe khớp thuyền nguyệt rộng > 3–4 mm trên phim thẳng cổ tay, chỉ điểm đứt dây chằng thuyền nguyệt.

Cơ xương khớpPediatric Hip (Graf)

Siêu âm Khớp háng Trẻ em theo Phân loại Graf (Loạn sản DDH)

Type I — Khớp háng bình thường (Normal hip)
Vòm ổ cối xương phát triển tốt, che phủ chỏm xương đùi hoàn toàn
Góc α ≥ 60°, Góc β < 55°
Type IIa — Chưa trưởng thành sinh lý (< 3 tháng tuổi)
Theo dõi siêu âm lại sau 4–6 tuần
Góc α = 50° – 59°, Góc β = 55° – 77°
Type IIb — Loạn sản nhẹ (> 3 tháng tuổi)
Cần can thiệp điều trị nẹp
Góc α = 50° – 59°, Góc β = 55° – 77°
Type IIc — Khớp háng nguy cơ trật cao
Ổ cối thiếu hụt nặng
Góc α = 43° – 49°, Góc β = 70° – 77°
Type III & IV — Bán trật / Trật khớp háng hoàn toàn
Chỏm xương đùi lệch hoàn toàn ra ngoài ổ cối
Góc α < 43°, Góc β > 77°
Lưu ý & Điểm then chốt:

Siêu âm khớp háng trẻ em theo phương pháp Graf thường được thực hiện tối ưu ở trẻ 4–6 tuần tuổi.

Góc Alpha (α): Đo độ dốc của vòm ổ cối xương (càng lớn càng tốt, ≥ 60° là bình thường).

Góc Beta (β): Đo sụn viền ổ cối (càng nhỏ càng tốt, < 55° là bình thường).

Sản khoaEarly Pregnancy

Tiêu chuẩn Chẩn đoán Thai sớm Ngừng tiến triển (SRU / NEJM 2013)

Chiều dài đầu mông (CRL) không thấy tim thai
Tiêu chuẩn chẩn đoán chắc chắn thai lưu / ngừng tiến triển
CRL ≥ 7.0 mm
Đường kính túi thai trung bình (MSD) rỗng
Không có phôi thai -> Chắc chắn thai trứng trống / ngừng tiến triển
MSD ≥ 25.0 mm
Không có phôi tim thai sau khi thấy túi thai CÓ túi noãn hoàng
Siêu âm kiểm tra lại sau 11-14 ngày
Sau ≥ 11 – 14 ngày
Không có phôi tim thai sau khi thấy túi thai KHÔNG có túi noãn hoàng
Siêu âm kiểm tra lại sau 2 tuần
Sau ≥ 14 ngày (2 tuần)
Đường kính túi noãn hoàng bình thường (Yolk sac)
> 6 mm hoặc < 2 mm là bất thường nghi ngờ
3 – 5 mm
Lưu ý & Điểm then chốt:

Túi thai (Gestational Sac) tăng trưởng trung bình ~1 mm/ngày trong giai đoạn sớm.

Túi noãn hoàng (Yolk sac) bắt buộc phải thấy khi MSD ≥ 8–10 mm trên siêu âm đầu dò âm đạo.

Phôi thai (Embryo) bắt buộc phải thấy khi MSD ≥ 16–25 mm.

Sản khoaObstetric Screening

Độ mờ da gáy (NT), Nếp gấp da gáy (NF) & Chỉ số Ối (AFI)

Độ mờ da gáy quý 1 (Nuchal Translucency - NT)
Đo ở tuần 11 – 13⁺⁶ (CRL 45–84 mm). Ngưỡng bất thường khi ≥ 95th percentile hoặc ≥ 3.0 mm
< 2.5 – 3.0 mm
Nếp gấp da gáy quý 2 (Nuchal Fold - NF)
Đo ở tuần 15 – 20 trên mặt cắt tiểu não. ≥ 6 mm là soft marker Down
< 6.0 mm
Chỉ số ối bình thường (Amniotic Fluid Index - AFI)
Thiểu ối khi < 5 cm; Đa ối khi > 24 cm
5.0 – 24.0 cm
Xoang ối lớn nhất (Single Deepest Pocket - SDP)
Thiểu ối khi < 2 cm; Đa ối khi > 8 cm (ưu tiên trong song thai)
2.0 – 8.0 cm
Lưu ý & Điểm then chốt:

Đo NT chuẩn: Mặt cắt dọc giữa chuẩn (mid-sagittal), thấy rõ chóp mũi và vòm khẩu cái, thai ở tư thế trung gian (không cúi, không ngửa), phóng đại thai chiếm 75% màn hình, phân biệt rõ màng ối và da gáy.

Sản khoaFetal Doppler

Doppler Động mạch Rốn (UA), Não giữa (MCA) & Tỷ số Não-Nhau (CPR)

Động mạch rốn (Umbilical Artery - UA) — Tỷ số S/D sau tuần 30
Kháng trở giảm dần khi thai lớn (bình thường)
S/D < 3.0
Mất sóng tâm trương ĐM rốn (Absent End-Diastolic Flow - AEDF)
Thiếu máu nuôi bánh rau nặng
Bất thường nặng
Đảo ngược sóng tâm trương ĐM rốn (Reversed EDF - REDF)
Chỉ định chấm dứt thai kỳ khẩn cấp
Báo động nguy kịch
Động mạch não giữa (MCA) — Vận tốc đỉnh tâm thu (PSV)
> 1.5 MoM chỉ điểm thiếu máu thai nhi mức độ trung bình-nặng
< 1.5 MoM
Tỷ số Não – Nhau (Cerebroplacental Ratio - CPR)
CPR = MCA-PI / UA-PI. < 1.0 là hiện tượng tái phân phối tuần hoàn não
≥ 1.08 (hoặc > 1.0)
Lưu ý & Điểm then chốt:

Hiện tượng "Brain-sparing" (Bảo vệ não): Khi thai bị suy dinh dưỡng / thiếu oxy mạn tính, kháng trở ĐM não giữa giảm thấp (MCA-PI giảm) và CPR < 1.0.

Tuyến giáp & KhácThyroid

Kích thước & Thể tích Tuyến giáp

Chiều cao thùy giáp (Length)
Trục dọc
4.0 – 6.0 cm
Chiều rộng thùy giáp (Width)
Trục ngang
1.5 – 2.0 cm
Bề dày trước-sau thùy giáp (AP thickness)
Đo vuông góc
1.0 – 2.0 cm (≤ 2 cm)
Bề dày eo tuyến giáp (Isthmus)
> 4 mm là phì đại eo giáp
≤ 3.0 – 4.0 mm
Tổng thể tích tuyến giáp người lớn (Thyroid volume)
Giới hạn trên theo WHO: ≤ 18 mL (Nữ), ≤ 25 mL (Nam)
10 – 15 cc (mL)
Lưu ý & Điểm then chốt:

Công thức thể tích thùy giáp (hình Ellipsoid): V (mL) = 0.523 × Dài × Rộng × Sâu (cm). Tổng thể tích = V(Thùy phải) + V(Thùy trái).

Đánh giá nhân giáp theo hệ thống phân loại nguy cơ ACR TI-RADS.

Tài Liệu Tham Khảo & Nguồn Dữ Liệu Chuẩn
  • Rumack & Levine. Diagnostic Ultrasound (5th & 6th Editions) — Mosby/Elsevier.
  • IAC (Intersocietal Accreditation Commission). Updated Recommendations for Carotid Stenosis Interpretation Criteria (November 2023).
  • Grant EG, et al. Carotid Artery Stenosis: Gray-Scale and Doppler US Diagnosis – Society of Radiologists in Ultrasound (SRU) Consensus Conference. Radiology 2003.
  • Doubilet PM, et al. Diagnostic Criteria for Nonviable Pregnancy Early in the First Trimester. N Engl J Med 2013; 369:1443-1451.
  • MacMahon H, et al. Guidelines for Management of Incidental Pulmonary Nodules Detected on CT Images: From the Fleischner Society 2017. Radiology 2017.
  • ESHRE / International PCOS Network. International evidence-based guideline for the assessment and management of polycystic ovary syndrome (PCOS) 2018.
  • American College of Radiology (ACR). Lung-RADS v2022, TI-RADS 2017, O-RADS 2022, PI-RADS v2.1, Bosniak 2019 Assessment Systems.
Lưu ý: Các giá trị tham chiếu trên mang tính chất tài liệu tham khảo chuyên môn và hướng dẫn thực hành. Bác sĩ cần đối chiếu với đặc điểm lâm sàng cụ thể của người bệnh và quy chuẩn của từng cơ sở y tế.