Tra cứu nhanh giới hạn trên bình thường và tiêu chuẩn đo đạc trên Siêu âm, CT, MRI & X-quang cho tất cả các cơ quan, chuẩn hóa theo các tài liệu kinh điển (Rumack, Fleischner, ACR, SRU, IAC).
Biến thể giải phẫu: Thùy Riedel (Riedel lobe) là phần nhu mô gan phải kéo dài xuống dưới dạng lưỡi, là biến thể bình thường, không nhầm với gan to.
Kích thước gan phụ thuộc nhiều vào thể trạng và chiều cao cơ thể.
Không đánh giá độ dày thành hoặc kích thước khi túi mật co nhỏ sinh lý sau ăn.
Tam chứng viêm túi mật cấp trên siêu âm: Túi mật căng to (AP > 4 cm), thành dày > 3 mm, dịch quanh túi mật và Murphy siêu âm (+).
Quy tắc tuổi: CBD người lớn bình thường ≤ 6 mm; người trên 60 tuổi được phép tăng 1 mm/10 năm tuổi (ví dụ: 70 tuổi ≤ 7 mm, 80 tuổi ≤ 8 mm).
Dấu hiệu "nòng súng đôi" (shotgun sign) xuất hiện khi đường mật trong gan giãn song hành cùng tĩnh mạch cửa.
Lách phụ (accessory spleen): Thường thấy ở rốn lách, bờ tròn đều, ngấm thuốc và cấu trúc âm đồng nhất với lách chính, kích thước thường 1–2 cm.
Tụy có xu hướng giảm kích thước và thoái hóa mỡ (tăng âm trên siêu âm) dần theo tuổi.
Giãn ống tụy chính > 3 mm kèm teo nhu mô hoặc ngấm vôi là dấu hiệu gợi ý viêm tụy mạn hoặc u bóng Vater / đầu tụy.
💡 Mẹo nhớ nhanh: Hầu hết các chỉ số ruột non đều xoay quanh mốc 3 mm hoặc 3 cm (Rule of 3s).
Ruột thừa bình thường: Đường kính ngoài < 6 mm, lòng ấn xẹp dưới đầu dò, không có phản ứng thâm nhiễm mỡ xung quanh.
Ở thai nhi và trẻ sơ sinh, tuyến thượng thận tương đối lớn (chiếm 1/3 kích thước thận lúc sinh) do có lớp vỏ thai nhi (fetal cortex).
Nốt thượng thận phát hiện tình cờ: Đo tỷ trọng trước tiêm (≤ 10 HU gợi ý adenoma giàu mỡ) hoặc tính tỷ lệ thải thuốc (Washout) trên CT.
Độ hồi âm: Nhu mô thận bình thường có độ hồi âm đồng nhất, bằng hoặc hơi kém hơn so với nhu mô gan/lách lân cận.
Chênh lệch chiều dài giữa 2 thận > 1.5–2 cm là bất thường, cần tìm nguyên nhân teo thận mạch máu hoặc ứ nước mạn tính.
Công thức tính thể tích bàng quang: V (mL) = 0.52 × Dài × Rộng × Cao (cm).
Tuyến tiền liệt to sinh lý theo tuổi sẽ tiết nhiều PSA hơn. Chỉ số PSAD giúp phân biệt tăng PSA do u phì đại lành tính hay do ung thư biểu mô tuyến tiền liệt.
MRI tuyến tiền liệt đa thông số (mpMRI) áp dụng bảng điểm PI-RADS v2.1 để phân tầng nguy cơ.
Mào tinh hoàn: Phần đầu mào tinh dày khoảng 5–12 mm, thân và đuôi dày 2–4 mm.
Xoắn tinh hoàn: Cần đánh giá phổ Doppler và dòng chảy động mạch trong nhu mô tinh hoàn so sánh đối bên ngay lập tức.
PCOM (Polycystic Ovarian Morphology) là hình thái siêu âm; chẩn đoán Hội chứng Buồng trứng đa nang (PCOS) đòi hỏi kết hợp lâm sàng kinh nguyệt và nội tiết.
Chỉ cần xuất hiện hình thái PCOM ở MỘT bên buồng trứng là đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.
Hội chứng xung huyết vùng chậu (Pelvic Congestion): Tĩnh mạch chậu giãn ngoằn ngoèo > 4 mm, vận tốc chậm ≤ 3 cm/s, có dòng đảo ngược khi làm Valsalva.
Đo nội mạc tử cung: Đo 2 lớp (double layer) trên mặt cắt dọc giữa qua đáy và thân tử cung, tại vị trí dày nhất, loại trừ dịch lòng tử cung.
Dấu hiệu siêu âm Lạc nội mạc trong cơ tử cung (Adenomyosis): Ranh giới nội mạc - cơ không rõ, thành trước sau không đối xứng, các vệt tăng âm tỏa hình quạt, nang nhỏ trong cơ tử cung, tử cung hình cầu.
Dấu hiệu Doppler của Tăng áp lực Tĩnh mạch cửa:
1. Vận tốc dòng chảy TM cửa giảm thấp (< 16 cm/s).
2. Dòng chảy đảo chiều ra xa gan (Hepatofugal flow).
3. Giãn tĩnh mạch cửa > 13 mm kèm mất biến thiên theo hô hấp của TM lách/SMV.
4. Tuần hoàn bàng hệ cửa - chủ (Tái thông tĩnh mạch rốn / cạnh rốn, giãn TM thực quản - dạ dày, bàng hệ lách - thận).
Nguy cơ vỡ phình tăng vọt khi đường kính túi phình vượt quá 5.5 cm.
Theo dõi: AAA 3.0–3.9 cm siêu âm mỗi 3 năm; 4.0–4.9 cm siêu âm mỗi 1 năm; 5.0–5.4 cm siêu âm mỗi 6 tháng.
Cập nhật IAC 2023: Theo nghiên cứu Gornik et al., ngưỡng 125 cm/s gây dương tính giả nhiều; ngưỡng PSV ≥ 180 cm/s giúp chẩn đoán hẹp ≥ 50% chính xác hơn nhiều.
Ngưỡng hẹp ≥ 70% (PSV > 230 cm/s, ICA/CCA > 4.0) vẫn giữ nguyên theo chuẩn NASCET.
Chỉ số trở kháng (Resistive Index - RI) bình thường trong nhu mô thận, gan, lách: RI = 0.55 – 0.70.
Động mạch mạc treo tràng trên (SMA) lúc đói bình thường có dạng sóng kháng trở cao: RI > 0.80.
Hiện tượng Aliasing rõ rệt trên siêu âm Doppler màu tại vị trí hẹp.
Mất hoàn toàn tín hiệu Doppler trong stent là dấu hiệu của tắc hoàn toàn shunt TIPS.
Đường kính thân động mạch phổi chính > 29 mm hoặc lớn hơn đường kính ĐMC lên cùng bình diện là dấu hiệu gợi ý tăng áp lực động mạch phổi (Pulmonary hypertension).
Nốt phổi đơn độc: Kích thước < 3 cm (từ ≥ 3 cm gọi là khối phổi/mass).
Sàng lọc ung thư phổi bằng CT liều thấp (LDCT) áp dụng phân loại chuẩn Lung-RADS v2022.
Khoảng cách mô mềm trước sống (Prevertebral soft tissue): Tại C2–C3 ≤ 7 mm; Tại C6–C7 ≤ 21–22 mm (hoặc < chiều rộng thân đốt sống).
Dấu hiệu Terry Thomas: Khe khớp thuyền nguyệt rộng > 3–4 mm trên phim thẳng cổ tay, chỉ điểm đứt dây chằng thuyền nguyệt.
Siêu âm khớp háng trẻ em theo phương pháp Graf thường được thực hiện tối ưu ở trẻ 4–6 tuần tuổi.
Góc Alpha (α): Đo độ dốc của vòm ổ cối xương (càng lớn càng tốt, ≥ 60° là bình thường).
Góc Beta (β): Đo sụn viền ổ cối (càng nhỏ càng tốt, < 55° là bình thường).
Túi thai (Gestational Sac) tăng trưởng trung bình ~1 mm/ngày trong giai đoạn sớm.
Túi noãn hoàng (Yolk sac) bắt buộc phải thấy khi MSD ≥ 8–10 mm trên siêu âm đầu dò âm đạo.
Phôi thai (Embryo) bắt buộc phải thấy khi MSD ≥ 16–25 mm.
Đo NT chuẩn: Mặt cắt dọc giữa chuẩn (mid-sagittal), thấy rõ chóp mũi và vòm khẩu cái, thai ở tư thế trung gian (không cúi, không ngửa), phóng đại thai chiếm 75% màn hình, phân biệt rõ màng ối và da gáy.
Hiện tượng "Brain-sparing" (Bảo vệ não): Khi thai bị suy dinh dưỡng / thiếu oxy mạn tính, kháng trở ĐM não giữa giảm thấp (MCA-PI giảm) và CPR < 1.0.
Công thức thể tích thùy giáp (hình Ellipsoid): V (mL) = 0.523 × Dài × Rộng × Sâu (cm). Tổng thể tích = V(Thùy phải) + V(Thùy trái).
Đánh giá nhân giáp theo hệ thống phân loại nguy cơ ACR TI-RADS.